Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Excelsior kết quả livescore

Excelsior

Huấn luyện viên:
den Uil, Ruben
Sân vận động:
Van Donge & de Roo Stadion

Excelsior Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 5 3 9 20:22 -2 18 1.06
Phong độ sân khách
17 5 5 7 23:34 -11 20 1.18
Phong độ tổng thể
34 10 8 16 43:56 -13 38 1.12
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 6 7 4 10:8 +2 25 1.47
Phong độ sân khách
17 5 6 6 11:14 -3 21 1.24
Phong độ tổng thể
34 11 13 10 21:22 -1 46 1.35
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 3 7 7 10:14 -4 16 0.94
Phong độ sân khách
17 4 7 6 12:20 -8 19 1.12
Phong độ tổng thể
34 7 14 13 22:34 -12 35 1.03

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.26
1.18
1.35
Số phút/Bàn thắng được ghi
71
77
67
Trên 0.5
80%
77%
83%
Trên 1.5
33%
24%
42%
Trên 2.5
9%
6%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
24%
12%
36%
Đội dầu tiên ghi bàn
45%
53%
36%
Thất Bại Ghi Bàn
21%
24%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
5
3
2
Phạt dền nhận
5
1
4
Phạt dền trong một trận
30%
24%
36%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.62
0.59
0.65
Trung Bình Ghi 2H
0.65
0.59
0.71
Ghi bàn trong 1H
56%
53%
59%
Ghi bàn trong 2H
48%
36%
59%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
48%
42%
Thất bại hhi bàn 2H
53%
65%
42%
1H Bàn thắng ghi
21
10
11
2H Bàn thắng ghi
22
10
12

Excelsior ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải vô địch quốc gia

Excelsior ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận

Excelsior là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Excelsior không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận

Excelsior ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.65
1.29
2.00
Phút / bàn thủng lưới
55’
70’
45’
Giữ sạch lưới %
18%
24%
12%
Trên 0.5
83%
77%
89%
Trên 1.5
59%
53%
65%
Trên 2.5
9%
0%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
2
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.65
0.47
0.82
Thua Trung Bình 2H
1.00
0.82
1.18
Giữ sạch lưới 1H
19%
11%
8%
Giữ sạch lưới 2H
12%
7%
5%
1H Bàn thua
22
8
14
2H Bàn thua
34
14
20

Excelsior để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận

Excelsior đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận

Excelsior để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
92%
100%
83%
+1.5
83%
89%
77%
+0.5
53%
48%
59%
-0.5
30%
30%
30%
-1.5
6%
6%
6%
-2.5
3%
6%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
92%
95%
89%
+0.5 1H
71%
77%
65%
-0.5 1H
33%
36%
30%
-1.5 1H
6%
6%
6%
+1.5 2H
80%
83%
77%
+0.5 2H
62%
59%
65%
-0.5 2H
21%
18%
24%
-1.5 2H
6%
12%
0%

Excelsior ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Excelsior ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Excelsior ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
24%
9%
15%
11 - 20 phút
24%
21%
6%
21 - 30 phút
27%
9%
18%
31 - 40 phút
27%
12%
15%
41 - 50 phút
30%
15%
18%
51 - 60 phút
42%
9%
36%
61 - 70 phút
36%
9%
27%
71 - 80 phút
30%
21%
9%
81 - 90+ phút
48%
24%
24%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
39%
24%
15%
16 - 30 phút
39%
15%
24%
31 - 45+ phút
36%
18%
18%
46 - 60 phút
62%
18%
50%
61 - 75 phút
45%
15%
33%
76 - 90+ phút
65%
39%
27%

Excelsior ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Excelsior thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Excelsior để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Excelsior ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Excelsior thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Excelsior để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.91
2.47
3.35
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
83%
71%
95%
Trên 2.5
62%
53%
71%
Trên 3.5
30%
18%
42%
Trên 4.5
18%
6%
30%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
3%
0%
6%
Dưới 1.5
18%
30%
6%
Dưới 2.5
39%
48%
30%
Dưới 3.5
71%
83%
59%
Dưới 4.5
83%
95%
71%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.26
1.06
1.47
Trung bình 2H
1.65
1.41
1.88
Trên 0.5 1H
77%
71%
83%
Trên 0.5 2H
83%
77%
89%
Trên 1.5 1H
36%
30%
42%
Trên 1.5 2H
56%
48%
65%
Trên 2.5 1H
9%
6%
12%
Trên 2.5 2H
18%
12%
24%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
24%
30%
18%
Dưới 0.5 2H
18%
24%
12%
Dưới 1.5 1H
65%
71%
59%
Dưới 1.5 2H
45%
53%
36%
Dưới 2.5 1H
92%
95%
89%
Dưới 2.5 2H
83%
89%
77%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Excelsior đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Excelsior tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Excelsior tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Excelsior tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Excelsior đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Excelsior ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một

Excelsior ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Excelsior ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Excelsior ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Excelsior ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Excelsior ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
65%
53%
77%
CDG 1H
24%
18%
30%
CDG 2H
30%
18%
42%
CDG cả hai hiệp
6%
0%
12%
CDG và thắng
15%
6%
24%
CDG và hòa
21%
18%
24%
CDG và thua
30%
30%
30%
CDG và trên 2.5 (có/có)
56%
48%
65%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
24%
12%
36%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
0%
12%
CDG 1H và 2H (có/không)
18%
18%
18%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
18%
30%
CDG 1H và 2H (không/không)
53%
65%
42%

Excelsior đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.76
2.76
2.76
Chiến thắng
30%
36%
24%
Handicap +1.5
80%
83%
77%
Handicap +0.5
62%
65%
59%
Handicap -0.5
30%
36%
24%
Handicap -1.5
21%
30%
12%
Trên 0.5
89%
89%
89%
Trên 1.5
80%
77%
83%
Trên 2.5
53%
53%
53%
Trên 3.5
33%
30%
36%
Trên 4.5
15%
18%
12%
Trên 5.5
9%
12%
6%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
94
47
47
Cao nhất trong một trận
6
6
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.00
1.06
0.94
Thẻ trung bình 2H
1.76
1.71
1.82
Chiến thắng 1H
6%
6%
6%
Chiến thắng 2H
36%
42%
30%
Handicap +1.5 1H
98%
100%
95%
Handicap +0.5 1H
74%
71%
77%
Handicap -0.5 1H
6%
6%
6%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
89%
95%
83%
Handicap +0.5 2H
71%
71%
71%
Handicap -0.5 2H
36%
42%
30%
Handicap -1.5 2H
15%
24%
6%
Trên 0.5 1H
62%
65%
59%
Trên 1.5 1H
36%
36%
36%
Trên 2.5 1H
3%
6%
0%
Trên 0.5 2H
83%
83%
83%
Trên 1.5 2H
53%
53%
53%
Trên 2.5 2H
30%
30%
30%
Trên 3.5 2H
12%
6%
18%

Excelsior thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Excelsior thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Excelsior có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Excelsior thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Excelsior có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.32
1.47
1.18
Thẻ đội trên 1,5 TT
30%
30%
30%
Thẻ đội trên 2,5 TT
18%
30%
6%
Thẻ đội trên 3,5 TT
9%
18%
0%
team cards average 1h
0.38
0.41
0.35
Đội thẻ trên 0.5 1H
36%
36%
36%
Đội thẻ trên 1.5 1H
3%
6%
0%
team cards average 2h
0.94
1.06
0.82
Đội thẻ trên 0.5 2H
62%
59%
65%
Đội thẻ trên 1.5 2H
21%
30%
12%
Đội thẻ trên 2.5 2H
12%
18%
6%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.44
1.29
1.59
Thẻ chống trên 1,5 TT
80%
77%
83%
Thẻ chống trên 2,5 TT
53%
53%
53%
Thẻ chống trên 3,5 TT
33%
30%
36%
cards against average 1h
0.62
0.65
0.59
Thẻ chống trên 0,5 1H
59%
65%
53%
Thẻ chống trên 1,5 1H
3%
0%
6%
cards against average 2h
0.82
0.65
1.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
56%
53%
59%
Thẻ chống trên 1,5 2H
21%
12%
30%
Thẻ chống trên 2,5 2H
6%
0%
12%

Excelsior có trung bình 1.32 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Excelsior có trung bình 1.44 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.32
8.41
10.24
Chiến thắng
39%
53%
24%
Handicap +2.5
59%
71%
48%
Handicap +1.5
45%
65%
24%
Handicap -1.5
30%
42%
18%
Handicap -2.5
18%
24%
12%
Trên 6.5
80%
59%
100%
Trên 7.5
65%
48%
83%
Trên 8.5
56%
48%
65%
Trên 9.5
45%
36%
53%
Trên 10.5
33%
24%
42%
Trên 11.5
24%
18%
30%
Trên 12.5
18%
12%
24%
Trên 13.5
15%
12%
18%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.50
4.12
4.88
Phạt Góc trung bình 2H
4.82
4.29
5.35
Chiến thắng 1H
27%
30%
24%
Chiến thắng 2H
30%
36%
24%
Handicap +2.5 1H
86%
95%
77%
Handicap +1.5 1H
68%
83%
53%
Handicap -1.5 1H
24%
30%
18%
Handicap -2.5 1H
15%
24%
6%
Handicap +2.5 2H
74%
83%
65%
Handicap +1.5 2H
62%
65%
59%
Handicap -1.5 2H
24%
24%
24%
Handicap -2.5 2H
6%
6%
6%
Trên 4.5 1H
42%
36%
48%
Trên 5.5 1H
39%
30%
48%
Trên 6.5 1H
24%
18%
30%
Trên 4.5 2H
59%
42%
77%
Trên 5.5 2H
39%
30%
48%
Trên 6.5 2H
18%
18%
18%

Excelsior thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior có trung bình 9.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Excelsior thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Excelsior có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Excelsior thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Excelsior có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.09
4.18
4.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
98%
100%
95%
team corners average 1h
2.09
2.29
1.88
team corners average 2h
2.00
1.88
2.12
Phạt góc đội trên 2.5 1H
36%
42%
30%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
42%
42%
42%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
21%
24%
18%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
18%
12%
24%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.24
4.24
6.24
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.41
1.82
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.82
2.41
3.24
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
36%
24%
48%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
53%
42%
65%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
27%
12%
42%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
42%
30%
53%

Excelsior có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Excelsior có trung bình 5.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

EXC EXC Xếp hạng AZA AZA Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.26 17 1.71 7
Thua / trận đấu
1.65 8 1.50 14
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.91 16 3.21 10
CDG
65% 11 65% 9
Trận phạt góc trung bình
9.32 20 10.29 11
Đội phạt góc trung bình
4.09 20 5.76 6
Trận thẻ trung bình
2.76 21 3.35 10
Đội thẻ trung bình
1.32 23 1.76 7

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • EXC Excelsior
  • 1 Naujoks N.
    10
  • 2 Sanches Fernandes D.
    6
  • 3 Yegoian I.
    5
  • AZA AZ Alkmaar
  • 1 Parrott T.
    16
  • 2 Mijnans S.
    11
  • 3 Meerdink M.
    5

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Naujoks N. MD
    11
  • 2 De Regt G. FW
    10
  • 3 Sanches Fernandes D. MD
    9
  • 4 Yegoian I. MD
    7
  • 5 Zagre A. FW
    6
  • 6 Wlodarczyk S. FW
    4
  • 7 Bronkhorst I. DF
    3
  • 8 Van Duinen M. FW
    3
  • 9 Meissen R. DF
    3
  • 10 Widell C. DF
    2
  • 11 Hansson E. FW
    2
  • 12 Jonathans M. FW
    2
  • 13 Carlen A. MD
    1
  • 14 Do-yong Y. MD
    1
  • 15 Nolan M. DF
    1
  • 16 Janssen S. MD
    1
  • 17 Schouten L. MD
    1
  • 18 Hartjes L. MD
    1

Excelsior giải đấu

Excelsior người chơi

1 Gassel, Stijn Thủ môn
23 Raatsie, Calvin Thủ môn
40 Holla, Tijmen Thủ môn
2 Bronkhorst, Ilias Hậu vệ
2 Nolan, Martens Hậu vệ
3 Meissen, Rick Hậu vệ
4 Widell, Casper Hậu vệ
5 Henderikx, Stan Hậu vệ
24 Cairo, Giuliano Hậu vệ
6 Carlen, Adam Tiền vệ
7 Do-yong, Yoon Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Excelsior Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
10 Naujoks, Noah 28 9 1
30 Sanches Fernandes, Derensili 30 5 3
24 Yegoian, Irakli 28 5 2
12 Zagre, Arthur 27 3 1
9 Wlodarczyk, Szymon 20 3 1
11 De Regt, Gyan 31 2 6
2 Bronkhorst, Ilias 30 2 1
26 Jonathans, Miliano 9 2 0
29 Van Duinen, Mike 26 1 2
7 Do-yong, Yoon 6 1 0
Cho xem nhiều hơn