Elche Ilicitano kết quả livescore
Elche Ilicitano
Ciutat Esportiva Juan Angel Romero
Elche Ilicitano Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 26:30 | -4 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 25:26 | -1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 11 | 13 | 51:56 | -5 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 13:12 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 11:15 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 14 | 11 | 24:27 | -3 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 13:18 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 14:11 | +3 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 10 | 12 | 27:29 | -2 | 46 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Elche Ilicitano ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Elche Ilicitano là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Elche Ilicitano ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Elche Ilicitano để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Elche Ilicitano đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Elche Ilicitano để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Elche Ilicitano ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Elche Ilicitano ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Elche Ilicitano ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Elche Ilicitano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elche Ilicitano đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Elche Ilicitano tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Elche Ilicitano tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elche Ilicitano đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Elche Ilicitano ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Elche Ilicitano ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Elche Ilicitano ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Elche Ilicitano ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Elche Ilicitano ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Elche Ilicitano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 24 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Elche Ilicitano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Elche Ilicitano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Elche Ilicitano có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Elche Ilicitano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Elche Ilicitano có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Elche Ilicitano có trung bình 0.06 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano có trung bình 0.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Elche Ilicitano thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Elche Ilicitano thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Elche Ilicitano có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Elche Ilicitano thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Elche Ilicitano có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Elche Ilicitano có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Elche Ilicitano có trung bình 0.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới