Egersunds kết quả livescore
Egersunds
Johansen, Marius
Egersund Idrettsparken
Egersunds Điểm
Egersunds lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | -1 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 7:9 | -2 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | +3 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | -3 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 7:7 | 0 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | -4 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 5 | 3 | 6:9 | -3 | 11 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Egersunds ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Egersunds là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Egersunds ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Egersunds để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Egersunds đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận
Egersunds để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Egersunds ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Egersunds ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Egersunds ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Egersunds ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Egersunds đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds tổng số bàn thắng mỗi trận 2.90 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Egersunds tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Egersunds tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Egersunds đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Egersunds ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Egersunds ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Egersunds ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Egersunds ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Egersunds ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Egersunds đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Egersunds thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Egersunds thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Egersunds có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Egersunds thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Egersunds có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Egersunds có trung bình 1.60 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds có trung bình 1.80 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Egersunds thắng bằng quả phạt góc trong 90% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds có trung bình 9.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Egersunds thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Egersunds có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Egersunds thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Egersunds có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Egersunds có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Egersunds có trung bình 3.40 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 13 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.60 | 11 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.90 | 14 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 40% | 15 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.10 | 15 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.70 | 7 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.40 | 11 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.60 | 10 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Egersunds giải đấu
Egersunds người chơi
| 1 Lonning, Sander Ake Andreas | Thủ môn |
| 2 Kleppa, Herman | Hậu vệ |
| 3 Maeland, Bjorn | Hậu vệ |
| 17 Westerlund, Sivert Eriksen | Hậu vệ |
| 18 Hovland, Phillip | Hậu vệ |
| 31 Jonsson, Isak | Hậu vệ |
| 91 Davis, Sammi | Hậu vệ |
| 6 Saetherbo, Kasper | Tiền vệ |
| 8 Sleveland, Chris | Tiền vệ |
| 10 Michalsen, Stian | Tiền vệ |
| 20 Petter, Hokstad | Tiền vệ |
Egersunds Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Tornvig Hansen, Nicolaj | 3 | ||
| 9 Kapskarmo, Oscar Forsmo | 2 | ||
| 27 Vatne, Scott | 2 | ||
| 8 Sleveland, Chris | 1 | ||
| 21 Eggen, Kristian Kjeverud | 1 | ||
| 16 Ekeland, Jostein | 1 | ||
| 31 Jonsson, Isak | 1 | ||
| 28 Chrupalla, Pawel | 1 | ||
| 2 Kleppa, Herman | 0 | ||
| 14 Lynum, Jan Inge | 0 |
Làm mới