USL Dunkerque kết quả livescore
USL Dunkerque
Sanchez, Albert
Stade Marcel Tribut
USL Dunkerque Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 24:19 | +5 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 29:26 | +3 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 10 | 13 | 53:45 | +8 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 12:9 | +3 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 14:14 | 0 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 13 | 11 | 26:23 | +3 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 12:10 | +2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 15:12 | +3 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 11 | 10 | 27:22 | +5 | 50 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
USL Dunkerque ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Ligue 2
USL Dunkerque ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
USL Dunkerque là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Ligue 2
USL Dunkerque không ghi được bàn trong 27% tại Ligue 2
USL Dunkerque ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
USL Dunkerque ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
USL Dunkerque để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Ligue 2
USL Dunkerque để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
USL Dunkerque đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
USL Dunkerque để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
USL Dunkerque để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
USL Dunkerque ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Ligue 2
Trong hiệp một, USL Dunkerque ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, USL Dunkerque ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
USL Dunkerque ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Ligue 2
USL Dunkerque thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Ligue 2
USL Dunkerque để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Ligue 2
USL Dunkerque ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Ligue 2
USL Dunkerque thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Ligue 2
USL Dunkerque để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà USL Dunkerque đã tham gia trong Ligue 2
USL Dunkerque tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với USL Dunkerque tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với USL Dunkerque tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà USL Dunkerque đã tham gia trong Ligue 2
USL Dunkerque ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
USL Dunkerque ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho USL Dunkerque ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho USL Dunkerque ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho USL Dunkerque ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho USL Dunkerque ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
USL Dunkerque đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Ligue 2
USL Dunkerque ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Ligue 2
USL Dunkerque ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Ligue 2
USL Dunkerque đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
USL Dunkerque thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Ligue 2
USL Dunkerque có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, USL Dunkerque thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, USL Dunkerque có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, USL Dunkerque thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, USL Dunkerque có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
USL Dunkerque có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
USL Dunkerque có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
USL Dunkerque thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Ligue 2
USL Dunkerque có trung bình 8.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, USL Dunkerque thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, USL Dunkerque có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, USL Dunkerque thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, USL Dunkerque có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
USL Dunkerque có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
USL Dunkerque có trung bình 4.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.56 | 3 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 7 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.88 | 3 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 62% | 2 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.65 | 14 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.35 | 16 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.00 | 15 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 14 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
USL Dunkerque
-
1 Robinet T.15
-
2 Bardeli E.9
-
3 Sekongo A.9
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Robinet T. FW16
-
2 Sekongo A. MD13
-
3 Bardeli E. MD12
-
4 Essimi M. MD6
-
5 Sasso V. DF5
-
6 Kondo G. DF5
-
7 Zossou A. FW4
-
8 Yassine G. MD4
-
9 Sylvestre E. MD3
-
10 Sangante O. DF2
-
11 Linguet A. DF1
-
12 Massock T. MD1
-
13 Daho A. MD1
-
14 Kante A. FW1
-
15 Georgen A. DF1
-
16 Bokele M. FW1
-
17 Makhloufi M. DF1
USL Dunkerque giải đấu
USL Dunkerque người chơi
| 1 Lavin, Marcos | Thủ môn |
| 60 Niflore, Mathys | Thủ môn |
| 2 Georgen, Alec | Hậu vệ |
| 4 Lagae, Bram | Hậu vệ |
| 5 Queiros, Diogo | Hậu vệ |
| 22 Mayela, Victor | Hậu vệ |
| 23 Sasso, Vincent | Hậu vệ |
| 24 Kondo, Geoffrey | Hậu vệ |
| 24 Dziki Loussilaho, Lenny | Hậu vệ |
| 26 Sangante, Opa | Hậu vệ |
| 27 Linguet, Allan | Hậu vệ |
USL Dunkerque Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Robinet, Thomas | 14 | ||
| 20 Bardeli, Enzo | 9 | ||
| 8 Sekongo, Anto | 8 | ||
| 10 Essimi, Marco | 5 | ||
| 23 Sasso, Vincent | 4 | ||
| 77 Zossou, Aristide | 4 | ||
| 80 Yassine, Gessime | 2 | ||
| 24 Kondo, Geoffrey | 1 | ||
| 87 Massock, Thena | 1 | ||
| 19 Kante, Aboubakary | 1 |
Làm mới