Domzale kết quả livescore
Domzale
Zlogar, Anton
Sportni Park Domzale
Domzale Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 9:16 | -7 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 1 | 7 | 8:22 | -14 | 4 | 0.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | -21 | 12 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 5:6 | -1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 1 | 7 | 3:11 | -8 | 4 | 0.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 3 | 5 | 10 | 8:17 | -9 | 14 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 4:10 | -6 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 0 | 7 | 5:11 | -6 | 6 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 4 | 2 | 12 | 9:21 | -12 | 14 | 0.78 | |
Bàn Thắng Đội
Domzale ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Giải vô địch quốc gia
Domzale ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Domzale là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Domzale không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia
Domzale ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Domzale ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Domzale để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải vô địch quốc gia
Domzale để thủng lưới trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Domzale đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Domzale để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận
Domzale để thủng lưới trung bình 1.17 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Domzale ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Domzale ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Domzale ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Domzale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Domzale thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Domzale để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Domzale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Domzale thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Domzale để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Domzale đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Domzale tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Domzale tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Domzale tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Domzale đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Domzale ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
Domzale ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Domzale ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Domzale ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Domzale ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Domzale ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Domzale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Domzale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Domzale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Domzale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Domzale thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Domzale có trung bình 4.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Domzale thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Domzale có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Domzale thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Domzale có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Domzale có trung bình 2.17 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Domzale có trung bình 2.61 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Domzale thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Domzale có trung bình 9.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Domzale thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Domzale có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Domzale thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Domzale có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Domzale có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Domzale có trung bình 5.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.94 | 9 | 2.48 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.11 | 1 | 0.91 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.06 | 5 | 3.39 | 1 |
| CDG | |||
| 62% | 5 | 52% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.94 | 2 | 9.15 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.06 | 8 | 5.30 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.78 | 6 | 4.48 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.17 | 8 | 2.15 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Domzale giải đấu
Domzale người chơi
| 1 Tsogas, Konstantinos | Thủ môn |
| 22 Maticic, Benjamin | Thủ môn |
| 25 Vodisek, Rok | Thủ môn |
| 5 Lampreht, Rene Rantusa | Hậu vệ |
| 18 Parras, Alexandros | Hậu vệ |
| 19 Milic, Nino | Hậu vệ |
| 20 Nwankwo, Abraham | Hậu vệ |
| 23 Kambic, Luka | Hậu vệ |
| 35 Ehibe, Victor | Hậu vệ |
| 85 Klancir, Patrik | Hậu vệ |
| 87 Ribeiro, Jose Martin | Hậu vệ |
Domzale Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Vuckic, Haris | 6 | ||
| 44 Hrvatin, Rene | 2 | ||
| 9 Kahvic, Aleksandar | 2 | ||
| 29 Buric, Nikola | 1 | ||
| 5 Lampreht, Rene Rantusa | 1 | ||
| 19 Milic, Nino | 1 | ||
| 27 Mlakar, Luka | 1 | ||
| 25 Vodisek, Rok | 0 | ||
| 28 Perc, Nick | 0 | ||
| 97 Baruca, Luka | 0 |
Làm mới