Darmstadt 98 kết quả livescore
Darmstadt 98
Kohfeldt, Florian
Merck-Stadion Am Böllenfalltor
Darmstadt 98 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 32:17 | +15 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 25:28 | -3 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | +12 | 52 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 14:12 | +2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 10 | 5 | 9:13 | -4 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 19 | 9 | 23:25 | -2 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 3 | 3 | 18:5 | +13 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 16:15 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 10 | 8 | 34:20 | +14 | 58 | 1.71 | |
Bàn Thắng Đội
Darmstadt 98 ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong 2. Liga
Darmstadt 98 ghi trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Darmstadt 98 là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt 2. Liga
Darmstadt 98 không ghi được bàn trong 18% tại 2. Liga
Darmstadt 98 ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Darmstadt 98 ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Darmstadt 98 để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại 2. Liga
Darmstadt 98 để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Darmstadt 98 đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Darmstadt 98 để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Darmstadt 98 để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Darmstadt 98 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Darmstadt 98 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Darmstadt 98 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Darmstadt 98 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong 2. Liga
Darmstadt 98 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 30% số trận đấu trong 2. Liga
Darmstadt 98 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Darmstadt 98 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 65% số bàn thắng trong 2. Liga
Darmstadt 98 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong 2. Liga
Darmstadt 98 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Darmstadt 98 đã tham gia trong 2. Liga
Darmstadt 98 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Darmstadt 98 tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Darmstadt 98 tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Darmstadt 98 đã tham gia trong 2. Liga
Darmstadt 98 ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Darmstadt 98 ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Darmstadt 98 ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Darmstadt 98 ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Darmstadt 98 ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Darmstadt 98 ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Darmstadt 98 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại 2. Liga
Darmstadt 98 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Darmstadt 98 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Darmstadt 98 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Darmstadt 98 thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại 2. Liga
Darmstadt 98 có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Darmstadt 98 thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Darmstadt 98 có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Darmstadt 98 thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Darmstadt 98 có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Darmstadt 98 có trung bình 1.88 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Darmstadt 98 có trung bình 1.76 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Darmstadt 98 thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Darmstadt 98 có trung bình 10.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Darmstadt 98 thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Darmstadt 98 có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Darmstadt 98 thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Darmstadt 98 có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Darmstadt 98 có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Darmstadt 98 có trung bình 5.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.68 | 4 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 13 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 9 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 62% | 8 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.38 | 5 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.85 | 10 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.65 | 18 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.88 | 18 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Darmstadt 98
-
1 Lidberg I.17
-
2 Hornby F.11
-
3 Maglica M.6
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lidberg I. FW19
-
2 Hornby F. FW17
-
3 Richter M. MD9
-
4 Corredor K. FW8
-
5 Maglica M. DF6
-
6 Nurnberger F. MD4
-
7 Akiyama H. MD4
-
8 Marseiler L. FW4
-
9 Lopez S. DF3
-
10 Vukotic A. DF3
-
11 Papela M. MD2
-
12 Furukawa Y. MD2
-
13 Schuhen M. GK1
-
14 Pfeiffer P. DF1
-
15 Klefisch K. MD1
-
16 Lakenmacher F. FW1
-
17 Schmidt N. MD1
Darmstadt 98 giải đấu
Darmstadt 98 người chơi
| 1 Schuhen, Marcel | Thủ môn |
| 2 Lopez, Sergio | Hậu vệ |
| 4 Dettoni, Grayson | Hậu vệ |
| 5 Maglica, Matej | Hậu vệ |
| 6 Pfeiffer, Patric | Hậu vệ |
| 18 Petretta, Raoul | Hậu vệ |
| 20 Vukotic, Aleksandar | Hậu vệ |
| 26 Bader, Matthias | Hậu vệ |
| 32 Holland, Fabian | Hậu vệ |
| 32 Klassen, Leon | Hậu vệ |
| 14 Boetius, Jean-Paul | Tiền vệ |
Darmstadt 98 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Lidberg, Isac | 30 | 17 | 2 |
| 9 Hornby, Fraser | 25 | 11 | 3 |
| 5 Maglica, Matej | 29 | 6 | 0 |
| 16 Akiyama, Hiroki | 32 | 3 | 1 |
| 34 Corredor, Killian | 26 | 3 | 1 |
| 23 Richter, Marco | 30 | 2 | 3 |
| 8 Marseiler, Luca | 26 | 2 | 1 |
| 15 Nurnberger, Fabian | 20 | 2 | 0 |
| 44 Furukawa, Yosuke | 13 | 2 | 0 |
| 20 Vukotic, Aleksandar | 28 | 1 | 2 |
Làm mới