Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc kết quả livescore
Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc
Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc Điểm
FT
30/03 11:00
FT
26/03 11:45
FT
14/11 07:30
FT
13/10 10:00
FT
10/10 10:00
FT
08/09 09:00
FT
04/09 13:30
FT
25/03 12:15
FT
21/03 12:00
FT
18/11 10:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | -5 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 1 | 6 | 13:18 | -5 | 7 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | +1 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | +1 | 13 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | -5 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | -1 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 6:12 | -6 | 10 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.44
0.67
1.83
Số phút/Bàn thắng được ghi
62
135
49
Trên 0.5
78%
67%
84%
Trên 1.5
34%
0%
50%
Trên 2.5
12%
0%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
34%
0%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
23%
34%
17%
Thất Bại Ghi Bàn
23%
34%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
1
5
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
23%
0%
34%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.78
0.67
0.83
Trung Bình Ghi 2H
0.67
0
1.00
Ghi bàn trong 1H
78%
67%
84%
Ghi bàn trong 2H
34%
0%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
23%
34%
17%
Thất bại hhi bàn 2H
67%
100%
50%
1H Bàn thắng ghi
7
2
5
2H Bàn thắng ghi
6
0
6
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.00
2.33
1.83
Phút / bàn thủng lưới
45’
39’
49’
Giữ sạch lưới %
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
67%
67%
67%
Trên 2.5
23%
34%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.67
0.67
0.67
Thua Trung Bình 2H
1.33
1.67
1.17
Giữ sạch lưới 1H
4%
1%
3%
Giữ sạch lưới 2H
3%
1%
2%
1H Bàn thua
6
2
4
2H Bàn thua
12
5
7
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
78%
67%
84%
+1.5
78%
67%
84%
+0.5
34%
0%
50%
-0.5
23%
0%
34%
-1.5
12%
0%
17%
-2.5
12%
0%
17%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
78%
67%
84%
-0.5 1H
34%
34%
34%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
56%
34%
67%
+0.5 2H
45%
34%
50%
-0.5 2H
34%
0%
50%
-1.5 2H
12%
0%
17%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
12%
12%
0%
31 - 40 phút
23%
23%
12%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
23%
0%
23%
61 - 70 phút
23%
0%
23%
71 - 80 phút
12%
12%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
12%
12%
0%
31 - 45+ phút
23%
23%
12%
46 - 60 phút
23%
0%
23%
61 - 75 phút
34%
12%
23%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.44
3.00
3.67
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
67%
100%
Trên 2.5
89%
67%
100%
Trên 3.5
34%
34%
34%
Trên 4.5
23%
34%
17%
Trên 5.5
12%
0%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
12%
34%
0%
Dưới 2.5
12%
34%
0%
Dưới 3.5
67%
67%
67%
Dưới 4.5
78%
67%
84%
Dưới 5.5
89%
100%
84%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.44
1.33
1.50
Trung bình 2H
2.00
1.67
2.17
Trên 0.5 1H
89%
100%
84%
Trên 0.5 2H
89%
67%
100%
Trên 1.5 1H
45%
34%
50%
Trên 1.5 2H
56%
67%
50%
Trên 2.5 1H
12%
0%
17%
Trên 2.5 2H
34%
34%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
12%
0%
17%
Dưới 0.5 2H
12%
34%
0%
Dưới 1.5 1H
56%
67%
50%
Dưới 1.5 2H
45%
34%
50%
Dưới 2.5 1H
89%
100%
84%
Dưới 2.5 2H
67%
67%
67%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
78%
67%
84%
CDG 1H
45%
34%
50%
CDG 2H
12%
0%
17%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
23%
0%
34%
CDG và hòa
12%
0%
17%
CDG và thua
45%
67%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
78%
67%
84%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
34%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
45%
34%
50%
CDG 1H và 2H (không/có)
12%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
45%
67%
34%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.11
1.33
1.00
Chiến thắng
34%
34%
34%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
34%
34%
34%
Handicap -1.5
34%
34%
34%
Trên 0.5
34%
34%
34%
Trên 1.5
34%
34%
34%
Trên 2.5
23%
34%
17%
Trên 3.5
23%
34%
17%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
10
4
6
Cao nhất trong một trận
4
4
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
1.11
1.33
1.00
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
34%
34%
34%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
34%
34%
34%
Handicap -1.5 2H
34%
34%
34%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
34%
34%
34%
Trên 1.5 2H
34%
34%
34%
Trên 2.5 2H
23%
34%
17%
Trên 3.5 2H
23%
34%
17%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.89
1.00
0.83
Thẻ đội trên 1,5 TT
34%
34%
34%
Thẻ đội trên 2,5 TT
23%
34%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.89
1.00
0.83
Đội thẻ trên 0.5 2H
34%
34%
34%
Đội thẻ trên 1.5 2H
34%
34%
34%
Đội thẻ trên 2.5 2H
23%
34%
17%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.22
0.33
0.17
Thẻ chống trên 1,5 TT
34%
34%
34%
Thẻ chống trên 2,5 TT
23%
34%
17%
Thẻ chống trên 3,5 TT
23%
34%
17%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.22
0.33
0.17
Thẻ chống trên 0,5 2H
23%
34%
17%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
2.67
2.33
2.83
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
89%
67%
100%
Handicap +1.5
78%
67%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
34%
34%
34%
Trên 7.5
23%
0%
34%
Trên 8.5
12%
0%
17%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.78
1.33
2.00
Phạt Góc trung bình 2H
0.89
1.00
0.83
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
12%
0%
17%
Handicap +2.5 1H
78%
67%
84%
Handicap +1.5 1H
78%
67%
84%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
89%
67%
100%
Handicap +1.5 2H
89%
67%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
23%
0%
34%
Trên 5.5 1H
12%
0%
17%
Trên 6.5 1H
12%
0%
17%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.78
0
1.17
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
23%
34%
17%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
23%
34%
17%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
23%
34%
17%
team corners average 1h
0.44
0
0.67
team corners average 2h
0.33
0
0.50
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.89
2.33
1.67
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
23%
34%
17%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
23%
34%
17%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.33
1.33
1.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.56
1.00
0.33
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
34%
34%
34%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
12%
34%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
23%
34%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới