Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải bóng đá Toulon Giải bóng đá Toulon 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Toulon Tournament 2026, Group A

# Đội T T V Đ + - K
1. Tunisia Youth
1 1 0 0 3 0 3
2. Ả Rập Xê Út
2 1 0 1 5 4 3
3. Congo Dr Youth
2 1 0 1 3 3 3
4. Trung Quốc
2 1 0 1 1 3 3
5. Colombia
1 0 0 1 3 5 0
# Đội T T V Đ + - K
1. Bờ Biển Ngà
2 1 1 0 6 4 4
2. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 4 1 3
3. Canada Youth
1 1 0 0 2 0 3
4. Nhật Bản
2 0 1 1 4 7 1
5. Venezuela
2 0 0 2 1 5 0
  Khuyến mại lên Playoffs
  Khuyến mại lên Placement matches

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 4:1 3 3 3.00
2. Tunisia Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
3. Canada Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
4. Bờ Biển Ngà
2 1 1 0 6:4 2 4 2.00
5. Ả Rập Xê Út
2 1 0 1 5:4 1 3 1.50
6. Congo Dr Youth
2 1 0 1 3:3 0 3 1.50
7. Trung Quốc
2 1 0 1 1:3 -2 3 1.50
8. Nhật Bản
2 0 1 1 4:7 -3 1 0.50
9. Colombia
1 0 0 1 3:5 -2 0 0
10. Venezuela
2 0 0 2 1:5 -4 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Ả Rập Xê Út
1 1 0 0 5:3 2 3 3.00
2. Bờ Biển Ngà
1 1 0 0 3:1 2 3 3.00
3. Trung Quốc
2 1 0 1 1:3 -2 3 1.50
4. Nhật Bản
2 0 1 1 4:7 -3 1 0.50
5. Tunisia Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
6. Canada Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Colombia
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Bồ Đào Nha
0 0 0 0 0:0 0 0 0
9. Venezuela
1 0 0 1 0:2 -2 0 0
10. Congo Dr Youth
1 0 0 1 0:3 -3 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 4:1 3 3 3.00
2. Congo Dr Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
3. Tunisia Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
4. Canada Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
5. Bờ Biển Ngà
1 0 1 0 3:3 0 1 1.00
6. Trung Quốc
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Nhật Bản
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Ả Rập Xê Út
1 0 0 1 0:1 -1 0 0
9. Colombia
1 0 0 1 3:5 -2 0 0
10. Venezuela
1 0 0 1 1:3 -2 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 4:1 3 3 3.00
2. Tunisia Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
3. Canada Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
4. Bờ Biển Ngà
2 1 1 0 6:4 2 4 2.00
5. Ả Rập Xê Út
2 1 0 1 5:4 1 3 1.50
6. Congo Dr Youth
2 1 0 1 3:3 0 3 1.50
7. Trung Quốc
2 1 0 1 1:3 -2 3 1.50
8. Nhật Bản
2 0 1 1 4:7 -3 1 0.50
9. Colombia
1 0 0 1 3:5 -2 0 0
10. Venezuela
2 0 0 2 1:5 -4 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Ả Rập Xê Út
1 1 0 0 5:3 2 3 3.00
2. Bờ Biển Ngà
1 1 0 0 3:1 2 3 3.00
3. Trung Quốc
2 1 0 1 1:3 -2 3 1.50
4. Nhật Bản
2 0 1 1 4:7 -3 1 0.50
5. Tunisia Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
6. Canada Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Colombia
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Bồ Đào Nha
0 0 0 0 0:0 0 0 0
9. Venezuela
1 0 0 1 0:2 -2 0 0
10. Congo Dr Youth
1 0 0 1 0:3 -3 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 4:1 3 3 3.00
2. Congo Dr Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
3. Tunisia Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
4. Canada Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
5. Bờ Biển Ngà
1 0 1 0 3:3 0 1 1.00
6. Trung Quốc
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Nhật Bản
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Ả Rập Xê Út
1 0 0 1 0:1 -1 0 0
9. Colombia
1 0 0 1 3:5 -2 0 0
10. Venezuela
1 0 0 1 1:3 -2 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 4:1 3 3 3.00
2. Tunisia Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
3. Canada Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
4. Bờ Biển Ngà
2 1 1 0 6:4 2 4 2.00
5. Ả Rập Xê Út
2 1 0 1 5:4 1 3 1.50
6. Congo Dr Youth
2 1 0 1 3:3 0 3 1.50
7. Trung Quốc
2 1 0 1 1:3 -2 3 1.50
8. Nhật Bản
2 0 1 1 4:7 -3 1 0.50
9. Colombia
1 0 0 1 3:5 -2 0 0
10. Venezuela
2 0 0 2 1:5 -4 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Ả Rập Xê Út
1 1 0 0 5:3 2 3 3.00
2. Bờ Biển Ngà
1 1 0 0 3:1 2 3 3.00
3. Trung Quốc
2 1 0 1 1:3 -2 3 1.50
4. Nhật Bản
2 0 1 1 4:7 -3 1 0.50
5. Tunisia Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
6. Canada Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Colombia
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Bồ Đào Nha
0 0 0 0 0:0 0 0 0
9. Venezuela
1 0 0 1 0:2 -2 0 0
10. Congo Dr Youth
1 0 0 1 0:3 -3 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 4:1 3 3 3.00
2. Congo Dr Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
3. Tunisia Youth
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
4. Canada Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
5. Bờ Biển Ngà
1 0 1 0 3:3 0 1 1.00
6. Trung Quốc
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Nhật Bản
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Ả Rập Xê Út
1 0 0 1 0:1 -1 0 0
9. Colombia
1 0 0 1 3:5 -2 0 0
10. Venezuela
1 0 0 1 1:3 -2 0 0

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Bờ Biển Ngà
+34% 0% +67%
3.00 / 1.00
2. Trung Quốc
0% 0% 0%
1.50 / 0
3. Nhật Bản
0% 0% 0%
0.50 / 0
4. Colombia
0% -100% +100%
0 / 0
5. Bồ Đào Nha
0% -100% +100%
0 / 3.00
6. Venezuela
-34% -100% +33%
0 / 0
7. Congo Dr Youth
-50% -100% 0%
0 / 3.00
8. Tunisia Youth
-50% -100% 0%
0 / 3.00
9. Canada Youth
-50% -100% 0%
0 / 3.00
10. Ả Rập Xê Út
-100% 0% -200%
3.00 / 0
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Ả Rập Xê Út
0% 5.00 0
2. Bờ Biển Ngà
0% 3.00 3.00
3. Nhật Bản
0% 2.00 0
4. Trung Quốc
0% 0.50 0
5. Congo Dr Youth
-100% 0 3.00
6. Tunisia Youth
-100% 0 3.00
7. Venezuela
-100% 0 1.00
8. Canada Youth
-100% 0 2.00
9. Colombia
-100% 0 3.00
10. Bồ Đào Nha
-100% 0 4.00
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Colombia
+100% 0 5.00
2. Bồ Đào Nha
+100% 0 1.00
3. Bờ Biển Ngà
+67% 1.00 3.00
4. Venezuela
+33% 2.00 3.00
5. Nhật Bản
0% 3.50 0
6. Congo Dr Youth
0% 3.00 0
7. Trung Quốc
0% 1.50 0
8. Tunisia Youth
0% 0 0
9. Canada Youth
0% 0 0
10. Ả Rập Xê Út
-200% 3.00 1.00

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Colombia
1 8 8.00 0.00 8.00
2. Nhật Bản
2 11 5.50 5.50 0.00
3. Bờ Biển Ngà
2 10 5.00 4.00 6.00
4. Bồ Đào Nha
1 5 5.00 0.00 5.00
5. Ả Rập Xê Út
2 9 4.50 8.00 1.00
6. Congo Dr Youth
2 6 3.00 3.00 3.00
7. Venezuela
2 6 3.00 2.00 4.00
8. Tunisia Youth
1 3 3.00 0.00 3.00
9. Trung Quốc
2 4 2.00 2.00 0.00
10. Canada Youth
1 2 2.00 0.00 2.00

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bờ Biển Ngà
2 2 0 0 2:0 2 6 3.00
2. Trung Quốc
2 1 1 0 1:0 1 4 2.00
3. Tunisia Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
4. Canada Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
5. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
6. Ả Rập Xê Út
2 1 0 1 3:3 0 3 1.50
7. Congo Dr Youth
2 0 1 1 0:2 -2 1 0.50
8. Colombia
1 0 0 1 2:3 -1 0 0
9. Venezuela
2 0 0 2 0:3 -3 0 0
10. Nhật Bản
2 0 0 2 0:3 -3 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Trung Quốc
2 1 1 0 1:0 1 4 2.00
2. Ả Rập Xê Út
1 1 0 0 3:2 1 3 3.00
3. Bờ Biển Ngà
1 1 0 0 1:0 1 3 3.00
4. Tunisia Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
5. Canada Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
6. Colombia
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Bồ Đào Nha
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Congo Dr Youth
1 0 0 1 0:2 -2 0 0
9. Venezuela
1 0 0 1 0:2 -2 0 0
10. Nhật Bản
2 0 0 2 0:3 -3 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Tunisia Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
2. Canada Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
3. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
4. Bờ Biển Ngà
1 1 0 0 1:0 1 3 3.00
5. Congo Dr Youth
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
6. Trung Quốc
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Nhật Bản
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Colombia
1 0 0 1 2:3 -1 0 0
9. Ả Rập Xê Út
1 0 0 1 0:1 -1 0 0
10. Venezuela
1 0 0 1 0:1 -1 0 0
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Ả Rập Xê Út
1 1 0 0 3:2 1 3 3.00
2. Bờ Biển Ngà
1 1 0 0 1:0 1 3 3.00
3. Nhật Bản
2 1 0 1 0:3 -3 3 1.50
4. Trung Quốc
2 0 1 1 1:0 1 1 0.50
5. Venezuela
1 0 1 0 0:2 -2 1 1.00
6. Tunisia Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
7. Canada Youth
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Colombia
0 0 0 0 0:0 0 0 0
9. Bồ Đào Nha
0 0 0 0 0:0 0 0 0
10. Congo Dr Youth
1 0 0 1 0:2 -2 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Ả Rập Xê Út
2 1 1 0 3:3 0 4 2.00
2. Tunisia Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
3. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
4. Bờ Biển Ngà
2 1 0 1 2:0 2 3 1.50
5. Congo Dr Youth
2 1 0 1 0:2 -2 3 1.50
6. Nhật Bản
2 1 0 1 0:3 -3 3 1.50
7. Canada Youth
1 0 1 0 2:0 2 1 1.00
8. Trung Quốc
2 0 1 1 1:0 1 1 0.50
9. Venezuela
2 0 1 1 0:3 -3 1 0.50
10. Colombia
1 0 0 1 2:3 -1 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Tunisia Youth
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
2. Bồ Đào Nha
1 1 0 0 2:0 2 3 3.00
3. Congo Dr Youth
1 1 0 0 0:0 0 3 3.00
4. Canada Youth
1 0 1 0 2:0 2 1 1.00
5. Ả Rập Xê Út
1 0 1 0 0:1 -1 1 1.00
6. Bờ Biển Ngà
1 0 0 1 1:0 1 0 0
7. Trung Quốc
0 0 0 0 0:0 0 0 0
8. Nhật Bản
0 0 0 0 0:0 0 0 0
9. Colombia
1 0 0 1 2:3 -1 0 0
10. Venezuela
1 0 0 1 0:1 -1 0 0