Coventry City kết quả livescore
Coventry City
Lampard, Frank
Ricoh Arena
Coventry City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 17 | 4 | 2 | 51:19 | +32 | 55 | 2.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 11 | 7 | 5 | 46:26 | +20 | 40 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 28 | 11 | 7 | 97:45 | +52 | 95 | 2.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 11 | 4 | 21:10 | +11 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 13 | 8 | 2 | 25:7 | +18 | 47 | 2.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 21 | 19 | 6 | 46:17 | +29 | 82 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 16 | 4 | 3 | 30:9 | +21 | 52 | 2.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 21:19 | +2 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 23 | 13 | 10 | 51:28 | +23 | 82 | 1.78 | |
Bàn Thắng Đội
Coventry City ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải vô địch
Coventry City ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Coventry City là đội đầu tiên ghi bàn trong 66% trong suốt Giải vô địch
Coventry City không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch
Coventry City ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Coventry City ghi trung bình 1.11 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Coventry City để thủng lưới cứ mỗi 92 phút tại Giải vô địch
Coventry City để thủng lưới trung bình 0.98 bàn mỗi trận
Coventry City đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Coventry City để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp một mỗi trận
Coventry City để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Coventry City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Coventry City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch
Coventry City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch
Coventry City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Coventry City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch
Coventry City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải vô địch
Coventry City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Coventry City đã tham gia trong Giải vô địch
Coventry City tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Coventry City tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Coventry City tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Coventry City đã tham gia trong Giải vô địch
Coventry City ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
Coventry City ghi trung bình 1.72 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Coventry City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Coventry City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Coventry City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Coventry City ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Coventry City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Coventry City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Coventry City thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City có trung bình 3.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City có trung bình 1.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City có trung bình 2.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Coventry City có trung bình 1.65 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Coventry City có trung bình 2.22 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Coventry City thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Coventry City có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City có trung bình 4.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.11 | 1 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.98 | 24 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.09 | 1 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 59% | 8 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 23 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.30 | 11 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.87 | 12 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.65 | 20 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Coventry City
-
1 Wright H.17
-
2 Thomas-Asante B.13
-
3 Simms E.13
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Wright H. FW18
-
2 Thomas-Asante B. FW17
-
3 Torp V. MD17
-
4 Mason-Clark E. FW16
-
5 Rudoni J. MD14
-
6 Simms E. FW14
-
7 Sakamoto T. MD12
-
8 Van Ewijk M. DF10
-
9 Thomas B. DF5
-
10 Grimes M. MD5
-
11 Eccles J. MD5
-
12 DaSilva J. DF3
-
13 Hayden K. DF3
-
14 Esse R. MD3
-
15 Kitching L. DF2
-
16 Allen J. MD2
-
17 Onyeka F. MD2
-
18 Rushworth C. GK1
-
19 Borges Rodrigues R. MD1
-
20 Bidwell J. DF1
-
21 Latibeaudiere J. DF1
Coventry City giải đấu
Coventry City người chơi
| 19 Rushworth, Carl | Thủ môn |
| 4 Thomas, Bobby | Hậu vệ |
| 15 Kitching, Liam | Hậu vệ |
| 15 DaSilva, Jay | Hậu vệ |
| 20 Hayden, Kaine | Hậu vệ |
| 21 Bidwell, Jake | Hậu vệ |
| 22 Latibeaudiere, Joel | Hậu vệ |
| 26 Woolfenden, Luke | Hậu vệ |
| 27 van Ewijk, Milan | Hậu vệ |
| 33 Brau Blanquez, Miguel Angel | Hậu vệ |
| 5 Rudoni, Jack | Tiền vệ |
Coventry City Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Wright, Haji | 40 | 17 | 1 |
| 23 Thomas-Asante, Brandon | 32 | 13 | 4 |
| 9 Simms, Ellis Reco | 43 | 13 | 1 |
| 29 Torp, Victor | 39 | 10 | 7 |
| 10 Mason-Clark, Ephron Jardell | 42 | 10 | 6 |
| 5 Rudoni, Jack | 30 | 7 | 7 |
| 7 Sakamoto, Tatsuhiro | 35 | 7 | 5 |
| 28 Eccles, Josh | 34 | 4 | 1 |
| 4 Thomas, Bobby | 33 | 3 | 2 |
| 6 Grimes, Matt | 46 | 2 | 3 |
Làm mới