Coritiba kết quả livescore
Coritiba
Seabra, Fernando
Estadio Couto Pereira
Coritiba Điểm
Coritiba lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 10:8 | +2 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 14:16 | -2 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 24:24 | 0 | 26 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 3:2 | +1 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 8:7 | +1 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 6 | 6 | 6 | 11:9 | +2 | 24 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | +1 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 6:9 | -3 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 6 | 5 | 7 | 13:15 | -2 | 23 | 1.28 | |
Bàn Thắng Đội
Coritiba ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Coritiba là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Coritiba ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Coritiba để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Coritiba đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Coritiba để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Coritiba ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Coritiba ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Coritiba ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Coritiba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Coritiba đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Coritiba tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Coritiba tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Coritiba đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Coritiba ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Coritiba ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Coritiba ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Coritiba ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Coritiba ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Coritiba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Thẻ
Coritiba thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba có trung bình 5.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Coritiba thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Coritiba có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Coritiba thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Coritiba có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Thống kê thẻ đội
Coritiba có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba có trung bình 2.67 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Coritiba thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba có trung bình 9.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Coritiba thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Coritiba có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Coritiba thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Coritiba có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Coritiba có trung bình 3.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Coritiba có trung bình 6.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 8 | 1.47 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 10 | 1.35 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 11 | 2.82 | 7 |
| CDG | |||
| 45% | 18 | 71% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.72 | 11 | 11.24 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.22 | 20 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.17 | 12 | 5.82 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 10 | 2.53 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Coritiba giải đấu
Coritiba người chơi
| 12 Morisco da Silva, Pedro Luccas | Thủ môn |
| 22 Rangel, Pedro | Thủ môn |
| 2 Tinga | Hậu vệ |
| 3 Maicon | Hậu vệ |
| 3 da Silva Almeida, Joao Vitor | Hậu vệ |
| 4 Moledo, Rodrigo | Hậu vệ |
| 6 Jonatan, Felipe | Hậu vệ |
| 21 Santos, Thiago | Hậu vệ |
| 23 Tiago | Hậu vệ |
| 26 Melo, Bruno | Hậu vệ |
| 44 Chermont, Joao Pedro | Hậu vệ |
Coritiba Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 77 Breno | 15 | 8 | 0 |
| 7 Lavega, Joaquin | 17 | 5 | 1 |
| 32 Rocha, Pedro | 18 | 4 | 1 |
| 10 Josue | 17 | 1 | 7 |
| 11 Vieira Pires, Lucas Ronier | 15 | 1 | 2 |
| 26 Melo, Bruno | 16 | 1 | 1 |
| 55 Maranhao, Jacy | 15 | 1 | 0 |
| 23 Tiago | 15 | 1 | 0 |
| 4 Moledo, Rodrigo | 2 | 1 | 0 |
| 2 Tinga | 11 | 0 | 2 |
Làm mới