Cobh Ramblers kết quả livescore
Cobh Ramblers
St. Coleman's Park
Cobh Ramblers Điểm
Cobh Ramblers lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 11:8 | +3 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 5 | 0 | 4 | 10:16 | -6 | 15 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 8 | 4 | 6 | 21:24 | -3 | 28 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 8:4 | +4 | 16 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 3:5 | -2 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 11:9 | +2 | 26 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 3:4 | -1 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 7:11 | -4 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 10:15 | -5 | 22 | 1.22 | |
Bàn Thắng Đội
Cobh Ramblers ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Cobh Ramblers là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers không ghi được bàn trong 28% tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Cobh Ramblers ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cobh Ramblers để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Cobh Ramblers đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cobh Ramblers để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cobh Ramblers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cobh Ramblers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cobh Ramblers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Cobh Ramblers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cobh Ramblers đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Cobh Ramblers tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Cobh Ramblers tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cobh Ramblers đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Cobh Ramblers ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Cobh Ramblers ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Cobh Ramblers ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Cobh Ramblers ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Cobh Ramblers ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Cobh Ramblers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Cobh Ramblers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cobh Ramblers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cobh Ramblers có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cobh Ramblers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cobh Ramblers có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Cobh Ramblers có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Cobh Ramblers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cobh Ramblers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cobh Ramblers có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cobh Ramblers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cobh Ramblers có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Cobh Ramblers có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cobh Ramblers có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 5 | 1.78 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 5 | 1.33 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 5 | 3.11 | 1 |
| CDG | |||
| 45% | 6 | 78% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cobh Ramblers
-
1 McGlade D.8
-
2 Brennan R.2
-
3 O'Neill K.2
-
Bray Wanderers
-
1 Mccormack B.7
-
2 Ring D.5
-
3 Ferizaj R.3
Làm mới