JEF United Ichihara Chiba kết quả livescore
JEF United Ichihara Chiba
Kobayashi, Yoshiyuki
Fukuda Denshi Arena
JEF United Ichihara Chiba Điểm
JEF United Ichihara Chiba lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 9:15 | -6 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 2 | 7 | 11:18 | -7 | 5 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 4 | 12 | 20:33 | -13 | 13 | 0.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 3:7 | -4 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 4:7 | -3 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 7:14 | -7 | 17 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 6:8 | -2 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 7:11 | -4 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 13:19 | -6 | 17 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
JEF United Ichihara Chiba ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
JEF United Ichihara Chiba là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba không ghi được bàn trong 37% tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
JEF United Ichihara Chiba ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
JEF United Ichihara Chiba để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba để thủng lưới trung bình 1.74 bàn mỗi trận
JEF United Ichihara Chiba đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
JEF United Ichihara Chiba để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
JEF United Ichihara Chiba ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
JEF United Ichihara Chiba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà JEF United Ichihara Chiba đã tham gia trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với JEF United Ichihara Chiba tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với JEF United Ichihara Chiba tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà JEF United Ichihara Chiba đã tham gia trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
JEF United Ichihara Chiba ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho JEF United Ichihara Chiba ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho JEF United Ichihara Chiba ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho JEF United Ichihara Chiba ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho JEF United Ichihara Chiba ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
JEF United Ichihara Chiba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 48% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
JEF United Ichihara Chiba thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 1.53 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 0.95 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
JEF United Ichihara Chiba thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.05 | 16 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.74 | 2 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 4 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 58% | 8 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.68 | 7 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.68 | 12 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 11 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.53 | 5 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
JEF United Ichihara Chiba
-
1 Goya H.4
-
2 Ishikawa D.3
-
3 Carlinhos Junior2
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
JEF United Ichihara Chiba Dự đoán
| JEF United Ichihara Chiba | - | Avispa Fukuoka |
| 35% | 27% | 38% |
JEF United Ichihara Chiba giải đấu
JEF United Ichihara Chiba người chơi
| 19 Suarez, Jose Aurelio | Thủ môn |
| 23 Suzuki, Ryota | Thủ môn |
| 35 Wakahara, Tomoya | Thủ môn |
| 3 Kuboniwa, Ryota | Hậu vệ |
| 11 Yonekura, Koki | Hậu vệ |
| 13 Suzuki, Daisuke | Hậu vệ |
| 15 Mae, Takayuki | Hậu vệ |
| 28 Kawano, Takashi | Hậu vệ |
| 39 Ishio, Rikuto | Hậu vệ |
| 42 Issaka, Zain | Hậu vệ |
| 2 Takahashi, Issei | Tiền vệ |
JEF United Ichihara Chiba Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Goya, Hiroto | 15 | 3 | 1 |
| 20 Ishikawa, Daichi | 14 | 2 | 0 |
| 10 Carlinhos Junior | 11 | 2 | 0 |
| 8 Tsukui, Takumi | 15 | 2 | 0 |
| 67 Hidaka, Masaru | 11 | 2 | 0 |
| 41 Yasui, Takuya | 9 | 2 | 0 |
| 42 Issaka, Zain | 15 | 1 | 3 |
| 37 Himeno, Makoto | 15 | 1 | 0 |
| 39 Ishio, Rikuto | 4 | 1 | 0 |
| 2 Takahashi, Issei | 14 | 0 | 1 |
Làm mới