Blau-Weiss kết quả livescore
Blau-Weiss
Kollner, Michael
Stadion der Stadt Linz
Blau-Weiss Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 1 | 8 | 28:23 | +5 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 4 | 11 | 9:26 | -17 | 7 | 0.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 5 | 19 | 37:49 | -12 | 29 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 11:12 | -1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 0 | 6 | 10 | 2:13 | -11 | 6 | 0.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 11 | 16 | 13:25 | -12 | 26 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 17:11 | +6 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 7:13 | -6 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 12 | 12 | 24:24 | 0 | 36 | 1.13 | |
Bàn Thắng Đội
Blau-Weiss ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Bundesliga
Blau-Weiss ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Blau-Weiss là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Bundesliga
Blau-Weiss không ghi được bàn trong 41% tại Bundesliga
Blau-Weiss ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Blau-Weiss ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Blau-Weiss để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Bundesliga
Blau-Weiss để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Blau-Weiss đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Blau-Weiss để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Blau-Weiss để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Blau-Weiss ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Bundesliga
Trong hiệp một, Blau-Weiss ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, Blau-Weiss ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Blau-Weiss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Bundesliga
Blau-Weiss thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Bundesliga
Blau-Weiss để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga
Blau-Weiss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Bundesliga
Blau-Weiss thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga
Blau-Weiss để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Blau-Weiss đã tham gia trong Bundesliga
Blau-Weiss tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Blau-Weiss tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Blau-Weiss tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Blau-Weiss đã tham gia trong Bundesliga
Blau-Weiss ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Blau-Weiss ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Blau-Weiss ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Blau-Weiss ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Blau-Weiss ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Blau-Weiss ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Blau-Weiss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Bundesliga
Blau-Weiss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Bundesliga
Blau-Weiss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Blau-Weiss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
Blau-Weiss thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Bundesliga
Blau-Weiss có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Blau-Weiss thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Blau-Weiss có trung bình 1.75 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Blau-Weiss thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Blau-Weiss có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Blau-Weiss có trung bình 2.16 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
Blau-Weiss có trung bình 2.19 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Blau-Weiss thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Bundesliga
Blau-Weiss có trung bình 8.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Blau-Weiss thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Blau-Weiss có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, Blau-Weiss thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Blau-Weiss có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Blau-Weiss có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Blau-Weiss có trung bình 4.19 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 11 | 1.41 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 3 | 1.56 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.69 | 6 | 2.97 | 3 |
| CDG | |||
| 41% | 12 | 60% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.59 | 10 | 9.66 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.41 | 7 | 5.75 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.34 | 4 | 3.97 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.16 | 7 | 2.25 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Blau-Weiss
-
1 Ronivaldo9
-
2 Weissman S.9
-
3 Seidl S.8
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
Thống kê theo cầu thủ
Blau-Weiss giải đấu
Blau-Weiss người chơi
| 24 Turner, Thomas | Thủ môn |
| 30 Baier, Viktor | Thủ môn |
| 58 Mantl, Nico | Thủ môn |
| 2 Strauss, Fabio | Hậu vệ |
| 4 Bakatukanda, Elias | Hậu vệ |
| 15 Maranda, Manuel | Hậu vệ |
| 16 Moormann, Martin | Hậu vệ |
| 22 Riegler, David | Hậu vệ |
| 23 Bumberger, David | Hậu vệ |
| 28 Anderson | Hậu vệ |
| 32 Wetschka, Matthias | Hậu vệ |
Blau-Weiss Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Ronivaldo | 30 | 9 | 2 |
| 18 Weissman, Shon | 27 | 9 | 1 |
| 20 Seidl, Simon | 29 | 8 | 4 |
| 30 Maier, Nico | 21 | 4 | 1 |
| 23 Bumberger, David | 16 | 1 | 3 |
| 27 Goiginger, Thomas | 18 | 1 | 2 |
| 19 Briedl, Alexander | 28 | 1 | 1 |
| 6 Fofana, Doums | 24 | 1 | 1 |
| 14 Cvetko, Christopher | 24 | 1 | 0 |
| 29 Reiter, Dominik | 16 | 1 | 0 |
Làm mới