Blackburn Rovers kết quả livescore
Blackburn Rovers
O'Neill, Michael
Ewood Park
Blackburn Rovers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 9 | 10 | 19:27 | -8 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 4 | 10 | 23:29 | -6 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 13 | 20 | 42:56 | -14 | 52 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 3 | 13 | 7 | 8:13 | -5 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 9 | 5 | 14:10 | +4 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 22 | 12 | 22:23 | -1 | 58 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 11 | 7 | 11:14 | -3 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 5 | 11 | 9:19 | -10 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 16 | 18 | 20:33 | -13 | 52 | 1.13 | |
Bàn Thắng Đội
Blackburn Rovers ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải vô địch
Blackburn Rovers ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Blackburn Rovers là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch
Blackburn Rovers không ghi được bàn trong 35% tại Giải vô địch
Blackburn Rovers ghi trung bình 0.48 trong hiệp một mỗi trận
Blackburn Rovers ghi trung bình 0.43 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Blackburn Rovers để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch
Blackburn Rovers để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Blackburn Rovers đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Blackburn Rovers để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Blackburn Rovers để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Blackburn Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Blackburn Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Blackburn Rovers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Blackburn Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch
Blackburn Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch
Blackburn Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
Blackburn Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch
Blackburn Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch
Blackburn Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Blackburn Rovers đã tham gia trong Giải vô địch
Blackburn Rovers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Blackburn Rovers tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Blackburn Rovers tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Blackburn Rovers đã tham gia trong Giải vô địch
Blackburn Rovers ghi trung bình 0.98 mỗi trận trong hiệp một
Blackburn Rovers ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Blackburn Rovers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Blackburn Rovers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Blackburn Rovers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Blackburn Rovers ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Blackburn Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch
Blackburn Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch
Blackburn Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Blackburn Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Blackburn Rovers thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Blackburn Rovers có trung bình 3.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Blackburn Rovers thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Blackburn Rovers có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Blackburn Rovers thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Blackburn Rovers có trung bình 2.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Blackburn Rovers có trung bình 2.11 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Blackburn Rovers có trung bình 1.61 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Blackburn Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Blackburn Rovers có trung bình 10.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Blackburn Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Blackburn Rovers có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Blackburn Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Blackburn Rovers có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Blackburn Rovers có trung bình 5.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Blackburn Rovers có trung bình 5.02 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.91 | 23 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 19 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.13 | 24 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 48% | 22 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.37 | 11 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.35 | 9 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.72 | 16 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.11 | 5 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Blackburn Rovers
-
1 Ohashi Y.10
-
2 Gudjohnsen A.7
-
3 Cantwell T.5
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Morishita R. DF12
-
2 Ohashi Y. FW10
-
3 Cantwell T. MD7
-
4 Gudjohnsen A. FW7
-
5 Alebiosu R. MD6
-
6 Jorgensen M. FW5
-
7 Miller L. DF4
-
8 Hedges R. MD3
-
9 Tronstad S. MD2
-
10 Kargbo A. FW2
-
11 Carter H. DF2
-
12 Baradji M. MD2
-
13 Cashin E. DF2
-
14 De Neve D. DF1
-
15 Ribeiro Y. DF1
-
16 Tavares S. MD1
-
17 Forshaw A. MD1
-
18 Pratt G. DF1
-
19 Powell B. DF1
Blackburn Rovers giải đấu
Blackburn Rovers người chơi
| 1 Pears, Aynsley | Thủ môn |
| 22 Toth, Balazs | Thủ môn |
| 3 Pickering, Harry | Hậu vệ |
| 4 Ribeiro, Yuri | Hậu vệ |
| 12 Miller, Lewis | Hậu vệ |
| 14 De Neve, Dion | Hậu vệ |
| 15 McLoughlin, Sean | Hậu vệ |
| 16 Hyam, Dominic | Hậu vệ |
| 16 Wharton, Scott | Hậu vệ |
| 17 Carter, Hayden | Hậu vệ |
| 20 Cashin, Eiran Joe | Hậu vệ |
Blackburn Rovers Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Ohashi, Yuki | 44 | 9 | 0 |
| 11 Gudjohnsen, Andri | 27 | 7 | 0 |
| 10 Cantwell, Todd | 27 | 6 | 2 |
| 29 Jorgensen, Mathias | 17 | 5 | 0 |
| 25 Morishita, Ryoya | 35 | 2 | 8 |
| 12 Miller, Lewis | 31 | 2 | 2 |
| 17 Carter, Hayden | 10 | 2 | 0 |
| 24 Baradji, Moussa | 29 | 2 | 0 |
| 2 Alebiosu, Ryan | 37 | 1 | 4 |
| 19 Hedges, Ryan | 23 | 1 | 2 |
Làm mới