Barnsley kết quả livescore
Barnsley
Hourihane, Conor
Oakwell Ground
Barnsley Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 6 | 8 | 39:37 | +2 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 8 | 9 | 29:36 | -7 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 14 | 17 | 68:73 | -5 | 59 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 6 | 11 | 6 | 19:16 | +3 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 14:16 | -2 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 18 | 14 | 33:32 | +1 | 60 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 7 | 9 | 20:21 | -1 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 7 | 10 | 15:20 | -5 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 14 | 19 | 35:41 | -6 | 53 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Barnsley ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Barnsley là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận
Barnsley ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Barnsley để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Barnsley đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận
Barnsley để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Barnsley ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Barnsley ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Barnsley ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Barnsley ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barnsley đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Barnsley tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 55% đối với Barnsley tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barnsley đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Barnsley ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Barnsley ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Barnsley ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Barnsley ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Barnsley ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Barnsley đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Barnsley thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley có trung bình 3.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Barnsley thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Barnsley có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Barnsley thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Barnsley có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Barnsley có trung bình 2.09 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley có trung bình 1.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Barnsley thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Barnsley thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Barnsley có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Barnsley thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Barnsley có trung bình 5.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Barnsley có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Barnsley có trung bình 5.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.48 | 9 | 1.55 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 2 | 1.08 | 22 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.07 | 1 | 2.63 | 13 |
| CDG | |||
| 68% | 1 | 62% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.76 | 2 | 10.24 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.85 | 11 | 6.16 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.59 | 19 | 3.78 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.09 | 8 | 1.65 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
-
Bolton Wanderers
-
1 Burstow M.12
-
2 Dalby S.11
-
3 Cozier-Duberry A.9
Làm mới