Avispa Fukuoka kết quả livescore
Avispa Fukuoka
Tsukahara, Shinya
Level5 Stadium
Avispa Fukuoka Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 11:17 | -6 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 10:13 | -3 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 4 | 9 | 7 | 21:30 | -9 | 21 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 8 | 2:13 | -11 | 2 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 6:5 | +1 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 3 | 6 | 11 | 8:18 | -10 | 15 | 0.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 9:4 | +5 | 21 | 2.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 4:8 | -4 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 7 | 7 | 6 | 13:12 | +1 | 28 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Avispa Fukuoka ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Avispa Fukuoka là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka không ghi được bàn trong 25% tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Avispa Fukuoka ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Avispa Fukuoka để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Avispa Fukuoka đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp một mỗi trận
Avispa Fukuoka để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Avispa Fukuoka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Avispa Fukuoka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Avispa Fukuoka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Avispa Fukuoka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 110% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 95% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 95% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 125% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 110% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Avispa Fukuoka đã tham gia trong Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Avispa Fukuoka tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Avispa Fukuoka tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Avispa Fukuoka đã tham gia trong Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Avispa Fukuoka ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Avispa Fukuoka ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Avispa Fukuoka ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Avispa Fukuoka ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Avispa Fukuoka ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Avispa Fukuoka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Avispa Fukuoka thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Avispa Fukuoka thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Avispa Fukuoka có trung bình 1.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Avispa Fukuoka thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Avispa Fukuoka có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Avispa Fukuoka có trung bình 2.30 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka có trung bình 1.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Avispa Fukuoka thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka có trung bình 8.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Avispa Fukuoka thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Avispa Fukuoka có trung bình 3.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Avispa Fukuoka thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Avispa Fukuoka có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Avispa Fukuoka có trung bình 4.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Avispa Fukuoka có trung bình 4.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.05 | 18 | 1.55 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 8 | 1.10 | 16 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.55 | 15 | 2.65 | 12 |
| CDG | |||
| 65% | 5 | 60% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.90 | 15 | 10.30 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.55 | 14 | 4.65 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.65 | 1 | 3.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.30 | 2 | 1.65 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.5
-
Cerezo Osaka
-
1 Sakuragawa S.8
-
2 Thiago7
-
3 Tanaka S.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Tsujioka Y. MD8
-
2 Hashimoto Y. DF7
-
3 Usui S. FW5
-
4 Shigemi M. MD4
-
5 Miki T. MD4
-
6 Maejima Y. DF3
-
7 Takumi K. DF2
-
8 Michiwaki Y. FW2
-
9 Kitajima Y. MD2
-
10 Okuno K. MD1
-
11 Oka T. DF1
-
12 Nara T. DF1
-
13 Nago S. MD1
-
14 Kokoro M. MD1
-
15 Zaheditabar S. FW1
-
16 Fujimoto K. FW1
-
17 Yamawaki K. DF1
-
18 Ben Khalifa N. FW1
-
19 Saniburaun H. FW1
-
20 Maeda K. MD1
Avispa Fukuoka giải đấu
Avispa Fukuoka người chơi
| 24 Obata, Yuma | Thủ môn |
| 41 Fujita, Kazuki | Thủ môn |
| 99 Obi, Powell Obinna | Thủ môn |
| 2 Yuzawa, Masato | Hậu vệ |
| 3 Nara, Tatsuki | Hậu vệ |
| 5 Takumi, Kamijima | Hậu vệ |
| 16 Oka, Teppei | Hậu vệ |
| 29 Maejima, Yota | Hậu vệ |
| 33 Yamawaki, Kaoru | Hậu vệ |
| 37 Tashiro, Masaya | Hậu vệ |
| 45 Miya, Daiki | Hậu vệ |
Avispa Fukuoka Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Usui, Shosei | 13 | 4 | 0 |
| 47 Hashimoto, Yu | 15 | 2 | 2 |
| 11 Miki, Tomoya | 14 | 2 | 1 |
| 15 Tsujioka, Yuma | 13 | 2 | 1 |
| 6 Shigemi, Masato | 15 | 1 | 1 |
| 9 Zaheditabar, Shahab | 7 | 1 | 0 |
| 16 Oka, Teppei | 16 | 1 | 0 |
| 27 Michiwaki, Yutaka | 11 | 1 | 0 |
| 22 Fujimoto, Kazuki | 14 | 1 | 0 |
| 32 Saniburaun, Hanan | 6 | 1 | 0 |
Làm mới