Augsburg kết quả livescore
Augsburg
Baum, Manuel
Wwk Arena
Augsburg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 25:28 | -3 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 10 | 20:33 | -13 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | -16 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 10:15 | -5 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 11:16 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 13 | 12 | 21:31 | -10 | 40 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 15:13 | +2 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 3 | 11 | 9:17 | -8 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 10 | 15 | 24:30 | -6 | 37 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
Augsburg ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Bundesliga
Augsburg ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Augsburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Bundesliga
Augsburg không ghi được bàn trong 27% tại Giải Bundesliga
Augsburg ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Augsburg ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Augsburg để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải Bundesliga
Augsburg để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Augsburg đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Augsburg để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp một mỗi trận
Augsburg để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Augsburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Augsburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Augsburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Augsburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Augsburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Augsburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Augsburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Augsburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Augsburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Augsburg đã tham gia trong Giải Bundesliga
Augsburg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.12 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Augsburg tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Augsburg tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Augsburg đã tham gia trong Giải Bundesliga
Augsburg ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một
Augsburg ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Augsburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Augsburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Augsburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Augsburg ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Augsburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
Augsburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Bundesliga
Augsburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Augsburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
Augsburg thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Bundesliga
Augsburg có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Augsburg thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Augsburg có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Augsburg thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Augsburg có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Augsburg có trung bình 2.38 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
Augsburg có trung bình 1.91 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Augsburg thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Augsburg có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Augsburg thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Augsburg có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Augsburg thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Augsburg có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Augsburg có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Augsburg có trung bình 5.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 10 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.79 | 5 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.12 | 11 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 62% | 12 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.15 | 5 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.62 | 13 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.29 | 4 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.38 | 2 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Rieder F. MD10
-
2 Maurice A. FW8
-
3 Gregoritsch M. FW8
-
4 Giannoulis D. DF7
-
5 Komur M. MD6
-
6 Kade. Anton MD6
-
7 Fellhauer R. DF5
-
8 Jakic K. DF3
-
9 Massengo H. MD3
-
10 Matsima C. DF2
-
11 Wolf M. MD2
-
12 Rexhbecaj E. MD2
-
13 Banks N. DF2
-
14 Chaves A. DF2
-
15 Ribeiro R. FW2
-
16 Gouweleeuw J. DF1
-
17 Schlotterbeck K. DF1
-
18 Tietz P. FW1
-
19 Essende S. FW1
Augsburg giải đấu
Augsburg người chơi
| 1 Dahmen, Finn | Thủ môn |
| 3 Pedersen, Mads | Hậu vệ |
| 6 Gouweleeuw, Jeffrey | Hậu vệ |
| 14 Zesiger, Cedric | Hậu vệ |
| 18 Jakic, Kristijan | Hậu vệ |
| 19 Fellhauer, Robin | Hậu vệ |
| 19 Matsima, Chrislain | Hậu vệ |
| 22 Giannoulis, Dimitrios | Hậu vệ |
| 31 Schlotterbeck, Keven | Hậu vệ |
| 34 Chaves, Arthur | Hậu vệ |
| 40 Banks, Noahkai | Hậu vệ |
Augsburg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 22 Rieder, Fabian | 32 | 6 | 4 |
| 11 Gregoritsch, Michael | 17 | 6 | 2 |
| 30 Kade. Anton | 28 | 6 | 0 |
| 20 Maurice, Alexis Claude | 29 | 5 | 3 |
| 19 Fellhauer, Robin | 34 | 3 | 2 |
| 22 Giannoulis, Dimitrios | 27 | 2 | 5 |
| 36 Komur, Mert | 28 | 2 | 4 |
| 18 Jakic, Kristijan | 26 | 2 | 1 |
| 4 Massengo, Han-Noah | 33 | 2 | 1 |
| 8 Rexhbecaj, Elvis | 26 | 2 | 0 |
Làm mới