Amiens SC kết quả livescore
Amiens SC
Pochat, Alain
Stade de La Licorne
Amiens SC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 3 | 12 | 17:32 | -15 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 3 | 10 | 20:33 | -13 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 6 | 22 | 37:65 | -28 | 24 | 0.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 1 | 6 | 10 | 7:18 | -11 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 10:12 | -2 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 11 | 15 | 17:30 | -13 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 10:14 | -4 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 10:21 | -11 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 16 | 13 | 20:35 | -15 | 31 | 0.91 | |
Bàn Thắng Đội
Amiens SC ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Ligue 2
Amiens SC ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Amiens SC là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Ligue 2
Amiens SC không ghi được bàn trong 39% tại Ligue 2
Amiens SC ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Amiens SC ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Amiens SC để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Ligue 2
Amiens SC để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Amiens SC đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Amiens SC để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp một mỗi trận
Amiens SC để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Amiens SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Amiens SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Ligue 2
Amiens SC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Ligue 2
Amiens SC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Ligue 2
Amiens SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Ligue 2
Amiens SC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Ligue 2
Amiens SC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amiens SC đã tham gia trong Ligue 2
Amiens SC tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Amiens SC tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Amiens SC tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amiens SC đã tham gia trong Ligue 2
Amiens SC ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một
Amiens SC ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Amiens SC ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Amiens SC ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Amiens SC ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Amiens SC ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Amiens SC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Amiens SC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Amiens SC thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC có trung bình 4.26 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Amiens SC có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Amiens SC có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Amiens SC thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC có trung bình 10.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Amiens SC có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC có trung bình 5.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 13 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.91 | 1 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 2 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 56% | 5 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.56 | 1 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.71 | 7 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.26 | 9 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 7 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Amiens SC
-
1 Averlant T.5
-
2 Ikia Dimi Y.4
-
3 Hamache I.3
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Averlant T. MD6
-
2 Ikia Dimi Y. FW4
-
3 Kaiboue K. MD3
-
4 Leautey A. MD3
-
5 Hamache I. FW3
-
6 Kandil N. MD3
-
7 Lobry V. MD2
-
8 Lutin R. MD2
-
9 Chibozo A. FW2
-
10 Sane I. DF2
-
11 Kore Y. DF2
-
12 Ntamack S. FW2
-
13 Bakayoko S. DF1
-
14 Monconduit T. MD1
-
15 Rafii Y. FW1
-
16 Lo A. DF1
-
17 Talbot N. DF1
-
18 Mlakar J. FW1
Amiens SC giải đấu
Amiens SC người chơi
| 16 Sauvage, Alexis | Thủ môn |
| 40 Bernardoni, Paul | Thủ môn |
| 21 Roussillon, Jerome | Hậu vệ |
| 28 Lo, Ababacar Moustapha | Hậu vệ |
| 29 Sane, Ibou | Hậu vệ |
| 34 Bakayoko, Siaka | Hậu vệ |
| 39 Chabane, Amine | Hậu vệ |
| 44 Louis, Coleen | Hậu vệ |
| 59 Talbot, Nathan | Hậu vệ |
| 88 Kore, Yoan | Hậu vệ |
| 6 Monconduit, Thomas | Tiền vệ |
Amiens SC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Averlant, Teddy | 5 | ||
| 7 Ikia Dimi, Yvan | 4 | ||
| 7 Hamache, Ilyes | 3 | ||
| 10 Kandil, Nordin | 3 | ||
| 20 Kaiboue, Kylian | 2 | ||
| 17 Chibozo, Ange Josue | 2 | ||
| 27 Lutin, Rayan | 2 | ||
| 88 Kore, Yoan | 2 | ||
| 29 Sane, Ibou | 2 | ||
| 9 Mlakar, Jan | 1 |
Làm mới