Ajka kết quả livescore
Ajka
Sport Utcai Stadion
Ajka Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 1 | 8 | 11:21 | -10 | 16 | 1.14 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 2 | 8 | 11:17 | -6 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 10 | 3 | 16 | 22:38 | -16 | 33 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 6 | 3 | 5 | 8:7 | +1 | 21 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 9 | 5 | 3:10 | -7 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 7 | 12 | 10 | 11:17 | -6 | 33 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 0 | 6 | 8 | 3:14 | -11 | 6 | 0.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 8:7 | +1 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 5 | 12 | 12 | 11:21 | -10 | 27 | 0.93 | |
Bàn Thắng Đội
Ajka ghi bàn cứ mỗi 119 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Ajka ghi trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Ajka là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Ajka không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Ajka ghi trung bình 0.38 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ajka để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Ajka đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ajka để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ajka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ajka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ajka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ajka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ajka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ajka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ajka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ajka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ajka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ajka đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ajka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.07 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Ajka tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Ajka tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ajka đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ajka ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Ajka ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 21 cho Ajka ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Ajka ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Ajka ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Ajka ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ajka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Ajka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ajka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ajka có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ajka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ajka có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ajka có trung bình 0.10 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Ajka có trung bình 0.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ajka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ajka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ajka có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ajka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ajka có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ajka có trung bình 0.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ajka có trung bình 0.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới