Ajax kết quả livescore
Ajax
Garcia, Oscar
Johan Cruijff Arena
Ajax Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 5 | 4 | 33:18 | +15 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 10 | 2 | 30:24 | +6 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 14 | 15 | 6 | 63:42 | +21 | 57 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 11 | 5 | 2 | 20:7 | +13 | 38 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 9 | 3 | 16:10 | +6 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 16 | 14 | 5 | 36:17 | +19 | 62 | 1.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 12:10 | +2 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 14:14 | 0 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 11 | 15 | 9 | 26:24 | +2 | 48 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Ajax ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải vô địch quốc gia
Ajax ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Ajax là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Ajax không ghi được bàn trong 9% tại Giải vô địch quốc gia
Ajax ghi trung bình 1.03 trong hiệp một mỗi trận
Ajax ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ajax để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải vô địch quốc gia
Ajax để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Ajax đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Ajax để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ajax để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ajax ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ajax ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ajax ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ajax ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ajax thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ajax để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ajax ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ajax thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ajax để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ajax đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Ajax tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Ajax tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Ajax tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ajax đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Ajax ghi trung bình 1.51 mỗi trận trong hiệp một
Ajax ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Ajax ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Ajax ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Ajax ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Ajax ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ajax đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ajax ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ajax ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Ajax đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Ajax thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ajax có trung bình 3.49 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ajax thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ajax có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ajax thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ajax có trung bình 2.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ajax có trung bình 1.71 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Ajax có trung bình 1.77 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ajax thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ajax có trung bình 10.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ajax thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ajax có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ajax thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ajax có trung bình 5.46 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ajax có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ajax có trung bình 5.09 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.80 | 5 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.20 | 20 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 15 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 69% | 5 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.03 | 15 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.94 | 14 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.49 | 9 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.71 | 10 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ajax
-
1 Godts M.17
-
2 Klaassen D.9
-
3 Weghorst W.9
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Godts M. FW30
-
2 Weghorst W. FW13
-
3 Klaassen D. MD11
-
4 Gloukh O. MD9
-
5 Berghuis S. FW6
-
6 Gaaei A. DF6
-
7 Bounida R. MD6
-
8 Taylor K. MD5
-
9 Baas Y. DF5
-
10 Mokio J. DF5
-
11 Dolberg K. FW5
-
12 Regeer Y. MD2
-
13 Steur S. MD2
-
14 Wijndal O. DF1
-
15 Moro R. MD1
-
16 Itakura K. DF1
-
17 Edvardsen O. FW1
-
18 Fitz Jim K. MD1
Ajax giải đấu
Ajax người chơi
| 1 Jaros, Vitezslav | Thủ môn |
| 1 Paes, Maarten | Thủ môn |
| 22 Pasveer, Remko | Thủ môn |
| 58 van der Velde, Valentijn | Thủ môn |
| 2 Rosa, Lucas Oliveira | Hậu vệ |
| 3 Gaaei, Anton | Hậu vệ |
| 4 Itakura, Ko | Hậu vệ |
| 4 Mokio, Jorthy | Hậu vệ |
| 5 Wijndal, Owen | Hậu vệ |
| 6 Sutalo, Josip | Hậu vệ |
| 8 Alders, Gerald | Hậu vệ |
Ajax Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Godts, Mika | 34 | 17 | 12 |
| 9 Weghorst, Wout | 29 | 8 | 4 |
| 18 Klaassen, Davy | 31 | 8 | 2 |
| 11 Gloukh, Oscar | 29 | 6 | 4 |
| 23 Berghuis, Steven | 21 | 4 | 2 |
| 15 Baas, Youri | 33 | 4 | 1 |
| 9 Dolberg, Kasper | 24 | 3 | 2 |
| 4 Mokio, Jorthy | 28 | 3 | 2 |
| 24 Taylor, Kenneth | 15 | 2 | 4 |
| 43 Bounida, Rayane | 22 | 1 | 5 |
Làm mới