AIK kết quả livescore
AIK
Riveiro, Jose
Friends Arena
AIK Điểm
AIK lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 5:9 | -4 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 3:6 | -3 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 5 | 0 | 3:3 | 0 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 5 | 3 | 6:9 | -3 | 11 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | -1 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 7 | 2 | 6:7 | -1 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
AIK ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
AIK ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
AIK là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
AIK không ghi được bàn trong 20% tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
AIK ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AIK để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
AIK đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp một mỗi trận
AIK để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AIK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, AIK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, AIK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
AIK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
AIK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
AIK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
AIK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
AIK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
AIK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AIK đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
AIK tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với AIK tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với AIK tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AIK đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
AIK ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
AIK ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho AIK ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho AIK ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho AIK ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho AIK ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
AIK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
AIK thắng bằng thẻ trong 90% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK có trung bình 5.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, AIK thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, AIK có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, AIK thắng bằng thẻ trong 100% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, AIK có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
AIK có trung bình 3.30 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
AIK có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
AIK thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK có trung bình 10.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, AIK thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, AIK có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, AIK thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, AIK có trung bình 6.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
AIK có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
AIK có trung bình 4.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 13 | 1.50 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.60 | 8 | 1.60 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.80 | 12 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 70% | 7 | 70% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.50 | 5 | 9.10 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.00 | 2 | 4.50 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.00 | 2 | 3.00 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.30 | 1 | 1.70 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AIK
-
1 Hove J.3
-
2 Celina B.2
-
3 Yohanna Z.2
-
Brommapojkarna
-
1 Hansen M.4
-
2 Björklund L.2
-
3 Strand S.2
Thống kê theo cầu thủ
AIK giải đấu
AIK người chơi
| 23 Nordfeldt, Kristoffer | Thủ môn |
| 30 Joelsson, Kalle | Thủ môn |
| 4 Papagiannopoulos, Sotirios | Hậu vệ |
| 12 Pavey, Charlie | Hậu vệ |
| 17 Thychosen, Mads Dohr | Hậu vệ |
| 25 Cisse, Ibrahim | Hậu vệ |
| 37 Faqa, Ahmad | Hậu vệ |
| 5 Bergquist, Lukas | Tiền vệ |
| 7 Mujanic, Amel | Tiền vệ |
| 8 Hove, Johan | Tiền vệ |
| 10 Celina, Bersant | Tiền vệ |
AIK Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Hove, Johan | 9 | 3 | 1 |
| 36 Yohanna, Zadok | 7 | 2 | 3 |
| 10 Celina, Bersant | 9 | 2 | 1 |
| 33 Csongvai, Aron | 10 | 1 | 1 |
| 19 Besirovic, Dino | 7 | 1 | 0 |
| 25 Cisse, Ibrahim | 8 | 1 | 0 |
| 11 Andersson, Victor | 7 | 1 | 0 |
| 29 Filling, Kevin | 9 | 1 | 0 |
| 21 Wilson, Stanley | 10 | 0 | 1 |
| 9 Hovden, Erik Flataker | 7 | 0 | 1 |
Làm mới