Admira Wacker kết quả livescore
Admira Wacker
Suchard, Harald
Bsfz-Arena
Admira Wacker Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 8 | 5 | 1 | 30:15 | +15 | 29 | 2.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 7 | 3 | 21:14 | +7 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 13 | 12 | 4 | 51:29 | +22 | 51 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 7 | 3 | 12:8 | +4 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 8:5 | +3 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 9 | 13 | 7 | 20:13 | +7 | 40 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 9 | 4 | 1 | 18:7 | +11 | 31 | 2.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 8 | 3 | 13:9 | +4 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 13 | 12 | 4 | 31:16 | +15 | 51 | 1.76 | |
Bàn Thắng Đội
Admira Wacker ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong 2. Liga
Admira Wacker ghi trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Admira Wacker là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt 2. Liga
Admira Wacker không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga
Admira Wacker ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Admira Wacker ghi trung bình 1.07 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Admira Wacker để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại 2. Liga
Admira Wacker để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Admira Wacker đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Admira Wacker để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Admira Wacker để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Admira Wacker ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Admira Wacker ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 2. Liga
Admira Wacker thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Admira Wacker để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
Admira Wacker ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong 2. Liga
Admira Wacker thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong 2. Liga
Admira Wacker để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Admira Wacker đã tham gia trong 2. Liga
Admira Wacker tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Admira Wacker tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Admira Wacker tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Admira Wacker đã tham gia trong 2. Liga
Admira Wacker ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Admira Wacker ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Admira Wacker ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Admira Wacker ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Admira Wacker ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Admira Wacker ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Admira Wacker đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Admira Wacker đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Admira Wacker thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker có trung bình 3.66 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Admira Wacker có trung bình 2.31 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Admira Wacker có trung bình 2.48 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Admira Wacker thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker có trung bình 9.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Admira Wacker có trung bình 5.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker có trung bình 3.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.76 | 1 | 1.17 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 12 | 1.52 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 7 | 2.69 | 9 |
| CDG | |||
| 56% | 4 | 52% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.66 | 3 | 9.41 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.83 | 1 | 4.17 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.79 | 1 | 3.79 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.31 | 4 | 2.10 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
-
Austria Klagenfurt
-
1 Barisic B.9
-
2 Schmerbock M.3
-
3 Jaritz F.3
Thống kê theo cầu thủ
Admira Wacker giải đấu
Admira Wacker người chơi
| 1 Steinbauer, Clemens | Thủ môn |
| 27 Siebenhandl, Jorg | Thủ môn |
| 31 Conde, Sandali | Thủ môn |
| 4 Feiner, Fabian | Hậu vệ |
| 5 Meisl, Matteo | Hậu vệ |
| 6 Malicsek, Lukas | Hậu vệ |
| 18 Holzmann, Manuel | Hậu vệ |
| 24 Holzhacker, Felix | Hậu vệ |
| 33 Weberbauer, Josef | Hậu vệ |
| 36 Tambwe Kasengele, Aristot | Hậu vệ |
| 8 Gemicibasi, Turgay | Tiền vệ |
Admira Wacker Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Schmidt, Alexander | 25 | 11 | 4 |
| 11 Forst, Justin | 27 | 6 | 0 |
| 22 Ristanic, Filip | 20 | 5 | 2 |
| 77 Schwarz, Aaron Sky | 21 | 5 | 0 |
| 8 Gemicibasi, Turgay | 26 | 4 | 3 |
| 33 Weberbauer, Josef | 27 | 3 | 2 |
| 5 Meisl, Matteo | 26 | 3 | 2 |
| 9 Alar, Deni | 17 | 3 | 0 |
| 20 Schabauer, Marco | 25 | 2 | 2 |
| 15 Horvat, Matija | 21 | 2 | 1 |
Làm mới