WSE kết quả livescore
WSE
WSE Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 11 | 1 | 1 | 54:9 | +45 | 34 | 2.62 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 10 | 2 | 1 | 48:12 | +36 | 32 | 2.46 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 21 | 3 | 2 | 102:21 | +81 | 66 | 2.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.04 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | +1 | 3 | 0.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | +1 | 3 | 0.12 | |
Bàn Thắng Đội
WSE ghi bàn cứ mỗi 23 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
WSE ghi trung bình 3.92 bàn mỗi trận
WSE là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
WSE không ghi được bàn trong 12% tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
WSE ghi trung bình 0.08 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
WSE để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
WSE đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
WSE để thủng lưới trung bình 0.04 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
WSE ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, WSE ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, WSE ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
WSE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
WSE thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
WSE để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
WSE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
WSE thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 8% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
WSE để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà WSE đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
WSE tổng số bàn thắng mỗi trận 4.73 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với WSE tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 35% đối với WSE tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà WSE đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
WSE ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
WSE ghi trung bình 0.12 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho WSE ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho WSE ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 4 cho WSE ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 97 cho WSE ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
WSE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
WSE thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, WSE thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, WSE có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, WSE thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, WSE có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
WSE có trung bình 0.04 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
WSE có trung bình 0.04 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
WSE thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, WSE thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, WSE có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, WSE thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, WSE có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
WSE có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
WSE có trung bình 0.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới