Vitebsk kết quả livescore
Vitebsk
Vitebsky Central Sport Complex
Vitebsk Điểm
Vitebsk lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | -6 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | -3 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 3:8 | -5 | 11 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | +4 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | -3 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | +1 | 14 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Vitebsk ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Vitebsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Vitebsk ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vitebsk để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Vitebsk đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vitebsk để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vitebsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Vitebsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vitebsk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Vitebsk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Vitebsk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vitebsk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp một
Vitebsk ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Vitebsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Vitebsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Vitebsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Vitebsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Vitebsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Vitebsk có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Vitebsk có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.80 | 14 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.20 | 7 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.00 | 12 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 40% | 13 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Vitebsk
-
1 Minaev R.2
-
2 Krasnov E.2
-
3 Anufriev A.1
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới