Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Virtus kết quả livescore

Virtus

Sân vận động:
Campo Sportivo di Fonte dell'Ovo

Virtus Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 15 3 0 43:12 +31 48 2.67
Phong độ sân khách
17 10 4 3 40:12 +28 34 2.00
Phong độ tổng thể
35 25 7 3 83:24 +59 82 2.34
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 13 5 0 24:3 +21 44 2.44
Phong độ sân khách
17 8 6 3 16:10 +6 30 1.76
Phong độ tổng thể
35 21 11 3 40:13 +27 74 2.11
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 7 9 2 19:9 +10 30 1.67
Phong độ sân khách
17 12 4 1 24:2 +22 40 2.35
Phong độ tổng thể
35 19 13 3 43:11 +32 70 2.00

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.37
2.39
2.35
Số phút/Bàn thắng được ghi
38
38
38
Trên 0.5
89%
89%
89%
Trên 1.5
75%
89%
59%
Trên 2.5
35%
39%
30%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
62%
53%
Đội dầu tiên ghi bàn
6%
6%
6%
Thất Bại Ghi Bàn
12%
12%
12%
Điểm số cao nhất trong một trận
9
6
9
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.14
1.33
0.94
Trung Bình Ghi 2H
1.23
1.06
1.41
Ghi bàn trong 1H
72%
78%
65%
Ghi bàn trong 2H
75%
73%
77%
Thất bại ghi bàn 1H
29%
23%
36%
Thất bại hhi bàn 2H
26%
28%
24%
1H Bàn thắng ghi
40
24
16
2H Bàn thắng ghi
43
19
24

Virtus ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải vô địch quốc gia

Virtus ghi trung bình 2.37 bàn mỗi trận

Virtus là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Virtus không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia

Virtus ghi trung bình 1.14 trong hiệp một mỗi trận

Virtus ghi trung bình 1.23 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.69
0.67
0.71
Phút / bàn thủng lưới
131’
135’
128’
Giữ sạch lưới %
49%
45%
53%
Trên 0.5
52%
56%
48%
Trên 1.5
12%
12%
12%
Trên 2.5
3%
0%
6%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
2
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.37
0.17
0.59
Thua Trung Bình 2H
0.31
0.50
0.12
Giữ sạch lưới 1H
26%
15%
11%
Giữ sạch lưới 2H
26%
11%
15%
1H Bàn thua
13
3
10
2H Bàn thua
11
9
2

Virtus để thủng lưới cứ mỗi 131 phút tại Giải vô địch quốc gia

Virtus để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận

Virtus đạt được 49% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Virtus để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp một mỗi trận

Virtus để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
98%
100%
95%
+0.5
92%
100%
83%
-0.5
72%
84%
59%
-1.5
52%
50%
53%
-2.5
26%
23%
30%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
95%
100%
89%
+0.5 1H
92%
100%
83%
-0.5 1H
60%
73%
48%
-1.5 1H
23%
34%
12%
+1.5 2H
98%
95%
100%
+0.5 2H
92%
89%
95%
-0.5 2H
55%
39%
71%
-1.5 2H
26%
23%
30%

Virtus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Virtus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Virtus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
6%
6%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
3%
0%
3%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
3%
3%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
6%
6%
0%
46 - 60 phút
3%
0%
3%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
3%
3%
0%

Virtus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Virtus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Virtus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Virtus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Virtus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Virtus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.06
3.06
3.06
Trên 0.5
92%
89%
95%
Trên 1.5
89%
89%
89%
Trên 2.5
60%
73%
48%
Trên 3.5
29%
34%
24%
Trên 4.5
18%
17%
18%
Trên 5.5
9%
6%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
9%
12%
6%
Dưới 1.5
12%
12%
12%
Dưới 2.5
40%
28%
53%
Dưới 3.5
72%
67%
77%
Dưới 4.5
83%
84%
83%
Dưới 5.5
92%
95%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.51
1.50
1.53
Trung bình 2H
1.54
1.56
1.53
Trên 0.5 1H
78%
78%
77%
Trên 0.5 2H
80%
78%
83%
Trên 1.5 1H
46%
50%
42%
Trên 1.5 2H
49%
62%
36%
Trên 2.5 1H
20%
23%
18%
Trên 2.5 2H
18%
17%
18%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
23%
23%
24%
Dưới 0.5 2H
20%
23%
18%
Dưới 1.5 1H
55%
50%
59%
Dưới 1.5 2H
52%
39%
65%
Dưới 2.5 1H
80%
78%
83%
Dưới 2.5 2H
83%
84%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Virtus đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Virtus tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Virtus tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Virtus tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Virtus đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Virtus ghi trung bình 1.51 mỗi trận trong hiệp một

Virtus ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Virtus ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Virtus ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Virtus ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Virtus ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
49%
56%
42%
CDG 1H
20%
17%
24%
CDG 2H
20%
34%
6%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
32%
50%
12%
CDG và hòa
12%
6%
18%
CDG và thua
6%
0%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
56%
24%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
17%
24%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
28%
12%
CDG và trên 3.5 (không/có)
9%
6%
12%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
17%
24%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
34%
6%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
50%
71%

Virtus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Virtus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Virtus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Virtus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.11
0.17
0.06
Chiến thắng
3%
6%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
98%
100%
95%
Handicap -0.5
3%
6%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
6%
6%
6%
Trên 1.5
3%
6%
0%
Trên 2.5
3%
6%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
4
3
1
Cao nhất trong một trận
3
3
1
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.03
0.06
0
Thẻ trung bình 2H
0.09
0.11
0.06
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
3%
6%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
98%
95%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
98%
100%
95%
Handicap -0.5 2H
3%
6%
0%
Handicap -1.5 2H
3%
6%
0%
Trên 0.5 1H
3%
6%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
6%
6%
6%
Trên 1.5 2H
3%
6%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Virtus thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Virtus có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Virtus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Virtus có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Virtus thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Virtus có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.06
0.11
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
3%
6%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.06
0.11
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
3%
6%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
3%
6%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.06
0.06
0.06
Thẻ chống trên 1,5 TT
3%
6%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
3%
6%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0.03
0.06
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
3%
6%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.03
0
0.06
Thẻ chống trên 0,5 2H
3%
0%
6%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Virtus có trung bình 0.06 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Virtus có trung bình 0.06 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.43
0.28
0.59
Chiến thắng
6%
6%
6%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
3%
0%
6%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Trên 7.5
3%
0%
6%
Trên 8.5
3%
0%
6%
Trên 9.5
3%
0%
6%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.20
0.22
0.18
Phạt Góc trung bình 2H
0.23
0.06
0.41
Chiến thắng 1H
3%
0%
6%
Chiến thắng 2H
3%
6%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
3%
0%
6%
Handicap -2.5 1H
3%
0%
6%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
3%
0%
6%
Trên 5.5 2H
3%
0%
6%
Trên 6.5 2H
3%
0%
6%

Virtus thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Virtus có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Virtus thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Virtus có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Virtus thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Virtus có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.26
0.17
0.35
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
12%
12%
12%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
12%
12%
12%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
9%
12%
6%
team corners average 1h
0.14
0.11
0.18
team corners average 2h
0.11
0.06
0.18
Phạt góc đội trên 2.5 1H
3%
0%
6%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
3%
0%
6%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.17
0.11
0.24
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
9%
12%
6%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
9%
12%
6%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.06
0.11
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.11
0
0.24
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
3%
0%
6%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
3%
0%
6%

Virtus có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Virtus có trung bình 0.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Scappini S. FW
    3
  • 2 Buonocunto I. MD
    2
  • 3 Niang A.
    1

Virtus giải đấu