Viljandi Tulevik kết quả livescore
Viljandi Tulevik
Viljandi Linnastaadion
Viljandi Tulevik Điểm
Viljandi Tulevik lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 5 | 0 | 2 | 24:13 | +11 | 15 | 2.14 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15:11 | +4 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 8 | 1 | 4 | 39:24 | +15 | 25 | 1.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 11:6 | +5 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | -3 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 5 | 2 | 5 | 16:14 | +2 | 17 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 13:7 | +6 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 0 | 10:3 | +7 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 7 | 2 | 3 | 23:10 | +13 | 23 | 1.77 | |
Bàn Thắng Đội
Viljandi Tulevik ghi bàn cứ mỗi 30 phút trong Esiliiga B
Viljandi Tulevik ghi trung bình 3.00 bàn mỗi trận
Viljandi Tulevik là đội đầu tiên ghi bàn trong 16% trong suốt Esiliiga B
Viljandi Tulevik không ghi được bàn trong 16% tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik ghi trung bình 1.23 trong hiệp một mỗi trận
Viljandi Tulevik ghi trung bình 1.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Viljandi Tulevik để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận
Viljandi Tulevik đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik để thủng lưới trung bình 1.08 bàn trong hiệp một mỗi trận
Viljandi Tulevik để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Viljandi Tulevik ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Esiliiga B
Trong hiệp một, Viljandi Tulevik ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Esiliiga B
Trong hiệp hai, Viljandi Tulevik ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Esiliiga B
Thời gian đến bàn thắng
Viljandi Tulevik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Esiliiga B
Viljandi Tulevik thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Esiliiga B
Viljandi Tulevik để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Esiliiga B
Viljandi Tulevik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Esiliiga B
Viljandi Tulevik thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Esiliiga B
Viljandi Tulevik để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Esiliiga B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viljandi Tulevik đã tham gia trong Esiliiga B
Viljandi Tulevik tổng số bàn thắng mỗi trận 4.85 trong mỗi trận tại Esiliiga B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với Viljandi Tulevik tại Esiliiga B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 31% đối với Viljandi Tulevik tại Esiliiga B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viljandi Tulevik đã tham gia trong Esiliiga B
Viljandi Tulevik ghi trung bình 2.31 mỗi trận trong hiệp một
Viljandi Tulevik ghi trung bình 2.54 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Viljandi Tulevik ở Esiliiga B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Viljandi Tulevik ở Esiliiga B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Viljandi Tulevik ở Esiliiga B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Viljandi Tulevik ở Esiliiga B
Cả hai đội ghi bàn
Viljandi Tulevik đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 24 trận đấu tại Esiliiga B
Thẻ
Viljandi Tulevik thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Esiliiga B
Trong hiệp một, Viljandi Tulevik thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Esiliiga B
Trong hiệp một, Viljandi Tulevik có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Esiliiga B
Trong hiệp hai, Viljandi Tulevik thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Esiliiga B
Trong hiệp hai, Viljandi Tulevik có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Esiliiga B
Thống kê thẻ đội
Viljandi Tulevik có trung bình 0.38 thẻ đội trong các trận của Esiliiga B
Viljandi Tulevik có trung bình 0.38 thẻ chống lại trong các trận của Esiliiga B
Phạt Góc Thống Kê
Viljandi Tulevik thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik có trung bình 1.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Esiliiga B
Trong hiệp một, Viljandi Tulevik thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Esiliiga B
Trong hiệp một, Viljandi Tulevik có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Esiliiga B
Trong hiệp hai, Viljandi Tulevik thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Esiliiga B
Trong hiệp hai, Viljandi Tulevik có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu ở Esiliiga B
Thống kê phạt góc của đội
Viljandi Tulevik có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Esiliiga B
Viljandi Tulevik có trung bình 0.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Esiliiga B
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới