Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Venezuela kết quả livescore

Venezuela

Huấn luyện viên:
Oswaldo Vizcarrondo

Venezuela Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Venezuela lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 2 0 1 5:3 +2 6 2.00
Phong độ sân khách
3 0 1 2 1:4 -3 1 0.33
Phong độ tổng thể
6 2 1 3 6:7 -1 7 1.17
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
Phong độ sân khách
3 0 1 2 0:3 -3 1 0.33
Phong độ tổng thể
6 1 2 3 1:4 -3 5 0.83
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 1 1 1 4:2 +2 4 1.33
Phong độ sân khách
3 0 3 0 1:1 0 3 1.00
Phong độ tổng thể
6 1 4 1 5:3 +2 7 1.17

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
1.67
0.33
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
54
270
Trên 0.5
50%
67%
34%
Trên 1.5
17%
34%
0%
Trên 2.5
17%
34%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
34%
67%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
17%
0%
34%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.17
0.33
0
Trung Bình Ghi 2H
0.83
1.33
0.33
Ghi bàn trong 1H
17%
34%
0%
Ghi bàn trong 2H
34%
34%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
84%
67%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
67%
67%
67%
1H Bàn thắng ghi
1
1
0
2H Bàn thắng ghi
5
4
1

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.17
1.00
1.33
Phút / bàn thủng lưới
77’
90’
68’
Giữ sạch lưới %
34%
34%
34%
Trên 0.5
67%
67%
67%
Trên 1.5
34%
34%
34%
Trên 2.5
17%
0%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.67
0.33
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.50
0.67
0.33
Giữ sạch lưới 1H
3%
2%
1%
Giữ sạch lưới 2H
3%
1%
2%
1H Bàn thua
4
1
3
2H Bàn thua
3
2
1

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
67%
67%
67%
+0.5
50%
67%
34%
-0.5
34%
67%
0%
-1.5
17%
34%
0%
-2.5
17%
34%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
84%
100%
67%
+0.5 1H
50%
67%
34%
-0.5 1H
17%
34%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
84%
67%
100%
-0.5 2H
17%
34%
0%
-1.5 2H
17%
34%
0%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
17%
0%
17%
31 - 40 phút
50%
0%
50%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
17%
17%
17%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
17%
0%
17%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
17%
0%
17%
31 - 45+ phút
50%
0%
50%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
17%
17%
17%
76 - 90+ phút
17%
0%
17%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.17
2.67
1.67
Trên 0.5
84%
100%
67%
Trên 1.5
50%
67%
34%
Trên 2.5
34%
34%
34%
Trên 3.5
34%
34%
34%
Trên 4.5
17%
34%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
17%
0%
34%
Dưới 1.5
50%
34%
67%
Dưới 2.5
67%
67%
67%
Dưới 3.5
67%
67%
67%
Dưới 4.5
84%
67%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.83
0.67
1.00
Trung bình 2H
1.33
2.00
0.67
Trên 0.5 1H
67%
67%
67%
Trên 0.5 2H
50%
67%
34%
Trên 1.5 1H
17%
0%
34%
Trên 1.5 2H
34%
34%
34%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
17%
34%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
34%
34%
34%
Dưới 0.5 2H
50%
34%
67%
Dưới 1.5 1H
84%
100%
67%
Dưới 1.5 2H
67%
67%
67%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
84%
67%
100%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
34%
34%
34%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
34%
34%
34%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
17%
34%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
17%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
34%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
34%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
34%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
67%
67%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.33
0
0.67
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
84%
100%
67%
Handicap +0.5
84%
100%
67%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
0%
34%
Trên 1.5
17%
0%
34%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
0
2
Cao nhất trong một trận
2
0
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.17
0
0.33
Thẻ trung bình 2H
0.17
0
0.33
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
84%
100%
67%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
84%
100%
67%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
17%
0%
34%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
17%
0%
34%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.33
0
0.67
Thẻ chống trên 1,5 TT
17%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0.17
0
0.33
Thẻ chống trên 0,5 1H
17%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.17
0
0.33
Thẻ chống trên 0,5 2H
17%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
2.00
0
4.00
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
84%
100%
67%
Handicap +1.5
84%
100%
67%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
17%
0%
34%
Trên 7.5
17%
0%
34%
Trên 8.5
17%
0%
34%
Trên 9.5
17%
0%
34%
Trên 10.5
17%
0%
34%
Trên 11.5
17%
0%
34%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.67
0
1.33
Phạt Góc trung bình 2H
1.33
0
2.67
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
84%
100%
67%
Handicap +1.5 2H
84%
100%
67%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
17%
0%
34%
Trên 5.5 2H
17%
0%
34%
Trên 6.5 2H
17%
0%
34%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.67
0
1.33
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.33
0
0.67
team corners average 2h
0.33
0
0.67
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.33
0
2.67
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.33
0
0.67
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.00
0
2.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
17%
0%
34%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
17%
0%
34%

Venezuela Dự đoán

Venezuela - Thổ Nhĩ Kỳ
18% 20% 62%
Cho xem nhiều hơn

Venezuela giải đấu

Venezuela người chơi

22 Romo, Rafael Thủ môn
4 Angel Romero, Wilker Hậu vệ
4 Aramburu, Jon Hậu vệ
5 Makoun, Christian Hậu vệ
5 Ferraresi, Nahuel Hậu vệ
15 Navarro, Miguel Hậu vệ
21 Gonzalez, Alexander Hậu vệ
71 Osorio, Yordan Hậu vệ
6 Herrera, Yangel Tiền vệ
7 Soteldo, Yeferson Tiền vệ
8 Rincon, Tomas Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Venezuela Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
23 Rondon, Salomon 4 3 1
18 Bello, Eduard 4 2 0
29 Cadiz, Jhonder 3 1 0
4 Aramburu, Jon 3 0 2
10 Andrade, Kervin 1 0 1
8 Rincon, Tomas 3 0 0
21 Gonzalez, Alexander 2 0 0
22 Romo, Rafael 4 0 0
4 Angel Romero, Wilker 3 0 0
71 Osorio, Yordan 4 0 0
Cho xem nhiều hơn