Venezuela kết quả livescore
Venezuela
Huấn luyện viên:
Oswaldo Vizcarrondo
Oswaldo Vizcarrondo
Venezuela Điểm
FT
(P)
30/03 10:00
FT
27/03 06:00
FT
18/11 20:30
FT
14/11 21:30
FT
10/10 20:00
FT
09/09 19:30
FT
04/09 19:30
FT
10/06 19:00
FT
06/06 18:00
FT
25/03 20:00
Venezuela lịch thi đấu
06/06 18:00
09/06 21:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | +2 | 6 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | -3 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | -1 | 7 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 0 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | -3 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | -3 | 5 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | +2 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 0 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | +2 | 7 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
1.67
0.33
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
54
270
Trên 0.5
50%
67%
34%
Trên 1.5
17%
34%
0%
Trên 2.5
17%
34%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
34%
67%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
17%
0%
34%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.17
0.33
0
Trung Bình Ghi 2H
0.83
1.33
0.33
Ghi bàn trong 1H
17%
34%
0%
Ghi bàn trong 2H
34%
34%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
84%
67%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
67%
67%
67%
1H Bàn thắng ghi
1
1
0
2H Bàn thắng ghi
5
4
1
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.17
1.00
1.33
Phút / bàn thủng lưới
77’
90’
68’
Giữ sạch lưới %
34%
34%
34%
Trên 0.5
67%
67%
67%
Trên 1.5
34%
34%
34%
Trên 2.5
17%
0%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.67
0.33
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.50
0.67
0.33
Giữ sạch lưới 1H
3%
2%
1%
Giữ sạch lưới 2H
3%
1%
2%
1H Bàn thua
4
1
3
2H Bàn thua
3
2
1
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
67%
67%
67%
+0.5
50%
67%
34%
-0.5
34%
67%
0%
-1.5
17%
34%
0%
-2.5
17%
34%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
84%
100%
67%
+0.5 1H
50%
67%
34%
-0.5 1H
17%
34%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
84%
67%
100%
-0.5 2H
17%
34%
0%
-1.5 2H
17%
34%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
17%
0%
17%
31 - 40 phút
50%
0%
50%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
17%
17%
17%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
17%
0%
17%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
17%
0%
17%
31 - 45+ phút
50%
0%
50%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
17%
17%
17%
76 - 90+ phút
17%
0%
17%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.17
2.67
1.67
Trên 0.5
84%
100%
67%
Trên 1.5
50%
67%
34%
Trên 2.5
34%
34%
34%
Trên 3.5
34%
34%
34%
Trên 4.5
17%
34%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
17%
0%
34%
Dưới 1.5
50%
34%
67%
Dưới 2.5
67%
67%
67%
Dưới 3.5
67%
67%
67%
Dưới 4.5
84%
67%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.83
0.67
1.00
Trung bình 2H
1.33
2.00
0.67
Trên 0.5 1H
67%
67%
67%
Trên 0.5 2H
50%
67%
34%
Trên 1.5 1H
17%
0%
34%
Trên 1.5 2H
34%
34%
34%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
17%
34%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
34%
34%
34%
Dưới 0.5 2H
50%
34%
67%
Dưới 1.5 1H
84%
100%
67%
Dưới 1.5 2H
67%
67%
67%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
84%
67%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
34%
34%
34%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
34%
34%
34%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
17%
34%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
17%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
34%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
34%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
34%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
67%
67%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.33
0
0.67
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
84%
100%
67%
Handicap +0.5
84%
100%
67%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
0%
34%
Trên 1.5
17%
0%
34%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
0
2
Cao nhất trong một trận
2
0
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.17
0
0.33
Thẻ trung bình 2H
0.17
0
0.33
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
84%
100%
67%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
84%
100%
67%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
17%
0%
34%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
17%
0%
34%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.33
0
0.67
Thẻ chống trên 1,5 TT
17%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0.17
0
0.33
Thẻ chống trên 0,5 1H
17%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.17
0
0.33
Thẻ chống trên 0,5 2H
17%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
2.00
0
4.00
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
84%
100%
67%
Handicap +1.5
84%
100%
67%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
17%
0%
34%
Trên 7.5
17%
0%
34%
Trên 8.5
17%
0%
34%
Trên 9.5
17%
0%
34%
Trên 10.5
17%
0%
34%
Trên 11.5
17%
0%
34%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.67
0
1.33
Phạt Góc trung bình 2H
1.33
0
2.67
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
84%
100%
67%
Handicap +1.5 2H
84%
100%
67%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
17%
0%
34%
Trên 5.5 2H
17%
0%
34%
Trên 6.5 2H
17%
0%
34%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.67
0
1.33
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.33
0
0.67
team corners average 2h
0.33
0
0.67
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.33
0
2.67
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.33
0
0.67
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.00
0
2.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
17%
0%
34%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
17%
0%
34%
Venezuela Dự đoán
| Venezuela | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18% | 20% | 62% |
Venezuela giải đấu
Venezuela người chơi
| 22 Romo, Rafael | Thủ môn |
| 4 Angel Romero, Wilker | Hậu vệ |
| 4 Aramburu, Jon | Hậu vệ |
| 5 Makoun, Christian | Hậu vệ |
| 5 Ferraresi, Nahuel | Hậu vệ |
| 15 Navarro, Miguel | Hậu vệ |
| 21 Gonzalez, Alexander | Hậu vệ |
| 71 Osorio, Yordan | Hậu vệ |
| 6 Herrera, Yangel | Tiền vệ |
| 7 Soteldo, Yeferson | Tiền vệ |
| 8 Rincon, Tomas | Tiền vệ |
Venezuela Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Rondon, Salomon | 4 | 3 | 1 |
| 18 Bello, Eduard | 4 | 2 | 0 |
| 29 Cadiz, Jhonder | 3 | 1 | 0 |
| 4 Aramburu, Jon | 3 | 0 | 2 |
| 10 Andrade, Kervin | 1 | 0 | 1 |
| 8 Rincon, Tomas | 3 | 0 | 0 |
| 21 Gonzalez, Alexander | 2 | 0 | 0 |
| 22 Romo, Rafael | 4 | 0 | 0 |
| 4 Angel Romero, Wilker | 3 | 0 | 0 |
| 71 Osorio, Yordan | 4 | 0 | 0 |
Làm mới