Valerenga kết quả livescore
Valerenga
Moesgaard, Johannes
Intility Arena
Valerenga Điểm
Valerenga lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | +1 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | +1 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | -2 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 5 | 3 | 7:8 | -1 | 14 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 0 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 5 | 3 | 6:9 | -3 | 14 | 1.27 | |
Bàn Thắng Đội
Valerenga ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Valerenga là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Valerenga không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
Valerenga ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Valerenga để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Valerenga đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
Valerenga để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Valerenga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Valerenga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valerenga đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Valerenga tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Valerenga tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valerenga đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp một
Valerenga ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Valerenga ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Valerenga ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Valerenga ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Valerenga ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Valerenga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Valerenga thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga có trung bình 3.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga có trung bình 2.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Valerenga có trung bình 2.27 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Valerenga có trung bình 1.55 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Valerenga thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga có trung bình 12.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga có trung bình 7.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Valerenga có trung bình 7.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga có trung bình 5.27 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 10 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.55 | 7 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.73 | 9 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 46% | 10 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 12.45 | 2 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.18 | 1 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.82 | 5 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.27 | 3 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Valerenga giải đấu
Valerenga người chơi
| 1 Hedvall, Oscar | Thủ môn |
| 5 Tshiembe, Kevin | Hậu vệ |
| 6 Hedenstad, Vegar | Hậu vệ |
| 37 Nasberg, Ivan | Hậu vệ |
| 2 Finnsson, Kolbeinn | Tiền vệ |
| 3 Sjatil, Hakon | Tiền vệ |
| 4 Olsen, Aaron Kiil | Tiền vệ |
| 8 Bjordal, Henrik | Tiền vệ |
| 10 Lange, Carl | Tiền vệ |
| 15 Holm, Odin Thiago | Tiền vệ |
| 17 Grunderjern, Mathias | Tiền vệ |
Valerenga Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Lange, Carl | 11 | 3 | 1 |
| 77 Haren, Lucas | 10 | 3 | 0 |
| 17 Grunderjern, Mathias | 11 | 2 | 2 |
| 28 Westergaard, Magnus | 11 | 1 | 1 |
| 37 Nasberg, Ivan | 10 | 1 | 0 |
| 11 Sorensen, Elias | 10 | 1 | 0 |
| 26 Thorvaldsen, Filip Erik | 10 | 1 | 0 |
| 8 Bjordal, Henrik | 11 | 0 | 2 |
| 2 Finnsson, Kolbeinn | 11 | 0 | 2 |
| 24 Strand, Petter | 11 | 0 | 1 |
Làm mới