Union Brescia kết quả livescore
Union Brescia
Corini, Eugenio
Union Brescia Điểm
Union Brescia lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 30:15 | +15 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 7 | 3 | 19:9 | +10 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 12 | 7 | 49:24 | +25 | 69 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 16:8 | +8 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 15 | 2 | 4:4 | 0 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 23 | 6 | 20:12 | +8 | 50 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 14:7 | +7 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 15:5 | +10 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 14 | 6 | 29:12 | +17 | 68 | 1.79 | |
Bàn Thắng Đội
Union Brescia ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Union Brescia là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Union Brescia ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Union Brescia để thủng lưới cứ mỗi 143 phút tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Union Brescia đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Union Brescia để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Union Brescia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng A
Thời gian đến bàn thắng
Union Brescia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Union Brescia đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia tổng số bàn thắng mỗi trận 1.92 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Union Brescia tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Union Brescia tại Giải Serie C, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Union Brescia đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi trung bình 0.84 mỗi trận trong hiệp một
Union Brescia ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Union Brescia ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Union Brescia ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Union Brescia ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Union Brescia ở Giải Serie C, Bảng A
Cả hai đội ghi bàn
Union Brescia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thẻ
Union Brescia thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia có trung bình 2.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thống kê thẻ đội
Union Brescia có trung bình 1.95 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia có trung bình 2.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
Union Brescia thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia có trung bình 9.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Thống kê phạt góc của đội
Union Brescia có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia có trung bình 3.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 6 | 1.32 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.63 | 20 | 1.26 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.92 | 19 | 2.58 | 6 |
| CDG | |||
| 43% | 17 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.32 | 8 | 9.24 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.53 | 2 | 4.42 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.03 | 12 | 3.82 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.95 | 13 | 2.16 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Union Brescia
-
1 Cazzadori D.8
-
2 Crespi V.7
-
3 Di Molfetta D.4
-
A.S.D. ArzignanoChiampo
-
1 Minesso M.9
-
2 Nanni N.6
-
3 Lakti E.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Cazzadori D. FW8
-
2 Crespi V. FW7
-
3 Balestrero D. MD5
-
4 Di Molfetta D. MD4
-
5 Maistrello T. FW4
-
6 Cisco A. MD4
-
7 De Maria V. MD3
-
8 Spagnoli A. FW3
-
9 Vido L. FW2
-
10 Silvestri L. DF2
-
11 Mercati A. MD2
-
12 Sorensen F. DF2
-
13 Marras M. MD2
-
14 Lamesta A. MD2
-
15 Rizzo A. DF1
-
16 Zennaro M. MD1
-
17 De Francesco A. MD1
-
18 Fogliata R. MD1
-
19 Boci B. MD1
Union Brescia giải đấu
Union Brescia người chơi
| 66 Gori, Stefano | Thủ môn |
| 3 Rizzo, Alberto | Hậu vệ |
| 4 Sorensen, Frederik | Hậu vệ |
| 5 Nicola Pasini | Hậu vệ |
| 19 Pilati, Alessandro | Hậu vệ |
| 28 Silvestri, Luigi | Hậu vệ |
| 42 Moretti, Lorenzo | Hậu vệ |
| 45 Valente, Mattia | Hậu vệ |
| 82 Armati, Loris | Hậu vệ |
| 6 Mercati, Alessandro | Tiền vệ |
| 7 Di Molfetta, Davide | Tiền vệ |
Union Brescia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 97 Cazzadori, Denis | 8 | ||
| 99 Crespi, Valerio | 7 | ||
| 17 Maistrello, Tommy | 4 | ||
| 7 Di Molfetta, Davide | 4 | ||
| 8 Balestrero, Davide | 4 | ||
| 32 Spagnoli, Alberto | 3 | ||
| 11 Cisco, Andrea | 3 | ||
| 28 Silvestri, Luigi | 2 | ||
| 9 Vido, Luca | 2 | ||
| 6 Mercati, Alessandro | 2 |
Làm mới