SSV Ulm 1846 kết quả livescore
SSV Ulm 1846
Dotchev, Pavel
Donaustadion
SSV Ulm 1846 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 1 | 12 | 24:37 | -13 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 5 | 11 | 25:41 | -16 | 14 | 0.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 6 | 23 | 49:78 | -29 | 33 | 0.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 11:17 | -6 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 8:16 | -8 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 6 | 17 | 15 | 19:33 | -14 | 35 | 0.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 13:20 | -7 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 17:25 | -8 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 6 | 14 | 18 | 30:45 | -15 | 32 | 0.84 | |
Bàn Thắng Đội
SSV Ulm 1846 ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
SSV Ulm 1846 là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 không ghi được bàn trong 14% tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
SSV Ulm 1846 ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
SSV Ulm 1846 để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 để thủng lưới trung bình 2.05 bàn mỗi trận
SSV Ulm 1846 đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp một mỗi trận
SSV Ulm 1846 để thủng lưới trung bình 1.18 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
SSV Ulm 1846 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, SSV Ulm 1846 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, SSV Ulm 1846 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
SSV Ulm 1846 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SSV Ulm 1846 đã tham gia trong Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.34 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với SSV Ulm 1846 tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với SSV Ulm 1846 tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SSV Ulm 1846 đã tham gia trong Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
SSV Ulm 1846 ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho SSV Ulm 1846 ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho SSV Ulm 1846 ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho SSV Ulm 1846 ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho SSV Ulm 1846 ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
SSV Ulm 1846 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
SSV Ulm 1846 thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 có trung bình 4.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, SSV Ulm 1846 thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, SSV Ulm 1846 có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, SSV Ulm 1846 thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, SSV Ulm 1846 có trung bình 3.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
SSV Ulm 1846 có trung bình 2.66 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
SSV Ulm 1846 thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 có trung bình 10.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, SSV Ulm 1846 thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, SSV Ulm 1846 có trung bình 5.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, SSV Ulm 1846 thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, SSV Ulm 1846 có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
SSV Ulm 1846 có trung bình 5.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
SSV Ulm 1846 có trung bình 5.63 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 19 | 1.34 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.05 | 3 | 1.50 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.34 | 7 | 2.84 | 16 |
| CDG | |||
| 74% | 4 | 64% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.95 | 7 | 11.79 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.32 | 9 | 7.16 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.97 | 8 | 4.55 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.66 | 6 | 2.55 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
SSV Ulm 1846
-
1 Loder E.10
-
2 Chessa D.8
-
3 Roser L.5
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Dajaku L. FW14
-
2 Loder E. MD13
-
3 Chessa D. MD10
-
4 Roser L. FW7
-
5 Kolle N. DF7
-
6 Becker A. FW4
-
7 Brandt M. MD3
-
8 Seegert M. DF3
-
9 Besong P. FW3
-
10 El-Zein A. MD3
-
11 Scholze M. DF2
-
12 Gorlich L. DF2
-
13 Dressel D. MD1
-
14 Mazagg L. DF1
-
15 Boller J. DF1
-
16 Martinovic D. FW1
-
17 Brown E. FW1
-
18 Pepic M. MD1
-
19 Vukancic N. DF1
-
20 Mamba S. FW1
SSV Ulm 1846 giải đấu
SSV Ulm 1846 người chơi
| 1 Schmitt, Max | Thủ môn |
| 39 Ortag, Christian | Thủ môn |
| 2 Gorlich, Luis | Hậu vệ |
| 3 Vukancic, Niko | Hậu vệ |
| 4 Etse, Julian | Hậu vệ |
| 5 Reichert, Johannes | Hậu vệ |
| 15 David, Jonas | Hậu vệ |
| 18 Bazzoli, Luca | Hậu vệ |
| 19 Meier, Jonathan | Hậu vệ |
| 21 Seegert, Marcel | Hậu vệ |
| 21 Scholze, Max | Hậu vệ |
SSV Ulm 1846 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 25 Loder, Elias | 10 | ||
| 11 Chessa, Dennis | 8 | ||
| 9 Roser, Lucas | 5 | ||
| 43 Dajaku, Leon | 5 | ||
| 21 Seegert, Marcel | 3 | ||
| 49 Becker, Andre | 3 | ||
| 32 Kolle, Niklas | 3 | ||
| 23 Brandt, Max | 2 | ||
| 21 Scholze, Max | 2 | ||
| 45 Mamba, Streli | 1 |
Làm mới