Tunisia U20 kết quả livescore
Tunisia U20
Tunisia U20 Điểm
FT
30/03 09:00
FT
27/03 09:00
FT
07/05 11:00
FT
04/05 11:00
FT
01/05 11:00
FT
26/11 11:00
Canc.
16/03 16:00
FT
14/03 13:00
FT
12/03 13:00
FT
10/03 13:00
Tunisia U20 lịch thi đấu
05/06 14:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 10:6 | +4 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 10:7 | +3 | 9 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | +3 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:3 | +2 | 7 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5:4 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | +1 | 7 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.00
2.50
0
Số phút/Bàn thắng được ghi
45
36
0
Trên 0.5
80%
100%
0%
Trên 1.5
60%
75%
0%
Trên 2.5
60%
75%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
75%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
50%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
0%
100%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
0
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
20%
25%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.00
1.25
0
Trung Bình Ghi 2H
1.00
1.25
0
Ghi bàn trong 1H
60%
75%
0%
Ghi bàn trong 2H
80%
100%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
25%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
20%
0%
100%
1H Bàn thắng ghi
5
5
0
2H Bàn thắng ghi
5
5
0
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.40
1.50
1.00
Phút / bàn thủng lưới
64’
60’
90’
Giữ sạch lưới %
20%
25%
0%
Trên 0.5
80%
75%
100%
Trên 1.5
40%
50%
0%
Trên 2.5
20%
25%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
1
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.60
0.50
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.80
1.00
0
Giữ sạch lưới 1H
2%
2%
0%
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
1H Bàn thua
3
2
1
2H Bàn thua
4
4
0
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
80%
75%
100%
+0.5
60%
75%
0%
-0.5
60%
75%
0%
-1.5
40%
50%
0%
-2.5
20%
25%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
60%
75%
0%
-0.5 1H
40%
50%
0%
-1.5 1H
40%
50%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
60%
50%
100%
-0.5 2H
40%
50%
0%
-1.5 2H
20%
25%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
20%
20%
0%
31 - 40 phút
20%
20%
0%
41 - 50 phút
20%
20%
0%
51 - 60 phút
60%
20%
40%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
20%
20%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
20%
0%
16 - 30 phút
20%
20%
0%
31 - 45+ phút
40%
40%
0%
46 - 60 phút
60%
20%
40%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
20%
20%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.40
4.00
1.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
100%
0%
Trên 2.5
80%
100%
0%
Trên 3.5
60%
75%
0%
Trên 4.5
20%
25%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
0%
100%
Dưới 2.5
20%
0%
100%
Dưới 3.5
40%
25%
100%
Dưới 4.5
80%
75%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.60
1.75
1.00
Trung bình 2H
1.80
2.25
0
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 0.5 2H
80%
100%
0%
Trên 1.5 1H
60%
75%
0%
Trên 1.5 2H
60%
75%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
40%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 0.5 2H
20%
0%
100%
Dưới 1.5 1H
40%
25%
100%
Dưới 1.5 2H
40%
25%
100%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
60%
50%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
75%
0%
CDG 1H
20%
25%
0%
CDG 2H
40%
50%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
40%
50%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
20%
25%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
75%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
25%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
60%
75%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
25%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
50%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
25%
100%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.20
2.75
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
60%
50%
100%
Handicap +0.5
60%
50%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
40%
50%
0%
Trên 1.5
40%
50%
0%
Trên 2.5
40%
50%
0%
Trên 3.5
40%
50%
0%
Trên 4.5
20%
25%
0%
Trên 5.5
20%
25%
0%
Trên 6.5
20%
25%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
11
11
0
Cao nhất trong một trận
7
7
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.60
0.75
0
Thẻ trung bình 2H
1.60
2.00
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
80%
75%
100%
Handicap +0.5 1H
80%
75%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
60%
50%
100%
Handicap +0.5 2H
60%
50%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
20%
25%
0%
Trên 1.5 1H
20%
25%
0%
Trên 2.5 1H
20%
25%
0%
Trên 0.5 2H
40%
50%
0%
Trên 1.5 2H
40%
50%
0%
Trên 2.5 2H
40%
50%
0%
Trên 3.5 2H
40%
50%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.40
0.50
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.40
0.50
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
40%
50%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.80
2.25
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
40%
50%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
40%
50%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
40%
50%
0%
cards against average 1h
0.60
0.75
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
20%
25%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
25%
0%
cards against average 2h
1.20
1.50
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
40%
50%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
40%
50%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
40%
50%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
3.00
3.75
0
Chiến thắng
40%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
40%
50%
0%
Handicap -2.5
20%
25%
0%
Trên 6.5
20%
25%
0%
Trên 7.5
20%
25%
0%
Trên 8.5
20%
25%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.40
1.75
0
Phạt Góc trung bình 2H
1.60
2.00
0
Chiến thắng 1H
40%
50%
0%
Chiến thắng 2H
40%
50%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
20%
25%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
20%
25%
0%
Handicap -2.5 2H
20%
25%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
20%
25%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
2.40
3.00
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
40%
50%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
40%
50%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
40%
50%
0%
team corners average 1h
1.00
1.25
0
team corners average 2h
1.40
1.75
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
20%
25%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
20%
25%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
20%
25%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.60
0.75
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.40
0.50
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.20
0.25
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới