Marumo Gallants kết quả livescore
Marumo Gallants
Benouahi, Jamil
Thohoyandou Stadium
Marumo Gallants Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 9 | 4 | 11:13 | -2 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 4 | 9 | 10:25 | -15 | 10 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 13 | 2 | 4:6 | -2 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 5 | 9 | 2:11 | -9 | 8 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 1 | 18 | 11 | 6:17 | -11 | 21 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 9 | 3 | 7:7 | 0 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 8:14 | -6 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 13 | 10 | 15:21 | -6 | 34 | 1.13 | |
Bàn Thắng Đội
Marumo Gallants ghi bàn cứ mỗi 129 phút trong Premiership
Marumo Gallants ghi trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Marumo Gallants là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Premiership
Marumo Gallants không ghi được bàn trong 47% tại Premiership
Marumo Gallants ghi trung bình 0.20 trong hiệp một mỗi trận
Marumo Gallants ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Marumo Gallants để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Premiership
Marumo Gallants để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Marumo Gallants đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Marumo Gallants để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận
Marumo Gallants để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Marumo Gallants ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Premiership
Thời gian đến bàn thắng
Marumo Gallants ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Marumo Gallants thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Premiership
Marumo Gallants để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Premiership
Marumo Gallants ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Premiership
Marumo Gallants thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Premiership
Marumo Gallants để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Premiership
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Marumo Gallants đã tham gia trong Premiership
Marumo Gallants tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Marumo Gallants tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Marumo Gallants tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Marumo Gallants đã tham gia trong Premiership
Marumo Gallants ghi trung bình 0.77 mỗi trận trong hiệp một
Marumo Gallants ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Marumo Gallants ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Marumo Gallants ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Marumo Gallants ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Marumo Gallants ở Premiership
Cả hai đội ghi bàn
Marumo Gallants đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Premiership
Marumo Gallants đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Premiership
Thẻ
Marumo Gallants thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants có trung bình 3.33 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Thống kê thẻ đội
Marumo Gallants có trung bình 1.73 thẻ đội trong các trận của Premiership
Marumo Gallants có trung bình 1.60 thẻ chống lại trong các trận của Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Marumo Gallants thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants có trung bình 8.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Premiership
Thống kê phạt góc của đội
Marumo Gallants có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants có trung bình 4.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Premiership
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.70 | 16 | 1.07 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.27 | 6 | 0.97 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.97 | 9 | 2.03 | 8 |
| CDG | |||
| 54% | 1 | 38% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.53 | 10 | 8.62 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.03 | 11 | 3.52 | 17 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.33 | 12 | 2.86 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.73 | 11 | 1.52 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Marumo Gallants
-
1 Clifford J.4
-
2 Ndlondlo N.4
-
3 Mabuza B.3
-
AmaZulu
-
1 Ngwenya6
-
2 Ekstein H.5
-
3 Maqokola A.5
Thống kê theo cầu thủ
Marumo Gallants giải đấu
Marumo Gallants người chơi
| Kunene | |
| 23 Marou, Matthew | |
| 16 Mlambo, Kagiso | Thủ môn |
| 36 Arubi, Washington | Thủ môn |
| 3 Ntiya-Ntiya, Siphosake | Hậu vệ |
| 4 Mabotja, Lebohang | Hậu vệ |
| 13 Ncube, Khumbulani | Hậu vệ |
| 13 Kgoetyane, Matome | Hậu vệ |
| 33 Mhlongo, Katekani | Hậu vệ |
| 35 Sikhosana, Sibusiso | Hậu vệ |
| 37 Rikhotso, Mbhazima | Hậu vệ |
Marumo Gallants Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Clifford, Jaisen | 4 | ||
| 39 Mabuza, Bheki | 3 | ||
| 15 Ndlondlo, Ndabayithethwa | 3 | ||
| 26 Sithole, Sekela Christopher | 2 | ||
| 55 Agnikoi, Eroine | 2 | ||
| 42 Doumbia, Mohamed | 2 | ||
| 8 Mbhele Luthuli, Simo | 1 | ||
| 18 Ndlovu, Msindisi | 1 | ||
| 36 Arubi, Washington | 0 | ||
| 50 Nhlapho, Siyabonga | 0 |
Làm mới