TSC Backa Topola kết quả livescore
TSC Backa Topola
Stadion Senta
TSC Backa Topola Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 24:22 | +2 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 21:23 | -2 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 11 | 12 | 14 | 45:45 | 0 | 45 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 13:7 | +6 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 6 | 10 | 6:14 | -8 | 12 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 15 | 13 | 19:21 | -2 | 42 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 11:15 | -4 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 10 | 3 | 15:9 | +6 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 11 | 14 | 12 | 26:24 | +2 | 47 | 1.27 | |
Bàn Thắng Đội
TSC Backa Topola ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Superliga
TSC Backa Topola ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận
TSC Backa Topola là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Superliga
TSC Backa Topola không ghi được bàn trong 33% tại Superliga
TSC Backa Topola ghi trung bình 0.51 trong hiệp một mỗi trận
TSC Backa Topola ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
TSC Backa Topola để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Superliga
TSC Backa Topola để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
TSC Backa Topola đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Superliga
TSC Backa Topola để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận
TSC Backa Topola để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
TSC Backa Topola ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
TSC Backa Topola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
TSC Backa Topola thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
TSC Backa Topola để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga
TSC Backa Topola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
TSC Backa Topola thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
TSC Backa Topola để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TSC Backa Topola đã tham gia trong Superliga
TSC Backa Topola tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với TSC Backa Topola tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với TSC Backa Topola tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TSC Backa Topola đã tham gia trong Superliga
TSC Backa Topola ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
TSC Backa Topola ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho TSC Backa Topola ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 76 cho TSC Backa Topola ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho TSC Backa Topola ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho TSC Backa Topola ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
TSC Backa Topola đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga
TSC Backa Topola đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Superliga
Thẻ
TSC Backa Topola thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
TSC Backa Topola có trung bình 0.54 thẻ đội trong các trận của Superliga
TSC Backa Topola có trung bình 0.43 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
TSC Backa Topola thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola có trung bình 1.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
TSC Backa Topola có trung bình 1.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola có trung bình 0.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.22 | 9 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 12 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.43 | 13 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 57% | 3 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.41 | 10 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.08 | 1 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.97 | 4 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.54 | 3 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
TSC Backa Topola
-
1 Todoroski A.9
-
2 Savic D.6
-
3 Petrovic B.5
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Làm mới