Trnje kết quả livescore
Trnje
Trnje Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 3 | 7 | 19:20 | -1 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 4 | 8 | 18:28 | -10 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 7 | 15 | 37:48 | -11 | 31 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 0 | 3 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | +4 | 3 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | +4 | 6 | 0.20 | |
Bàn Thắng Đội
Trnje ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Druga NL
Trnje ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Trnje là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Druga NL
Trnje không ghi được bàn trong 37% tại Druga NL
Trnje ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Trnje ghi trung bình 0.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Trnje để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Druga NL
Trnje để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Trnje đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Druga NL
Trnje để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Trnje để thủng lưới trung bình 0.07 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Trnje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Druga NL
Trong hiệp một, Trnje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Druga NL
Thời gian đến bàn thắng
Trnje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Druga NL
Trnje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Druga NL
Trnje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Druga NL
Trnje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Druga NL
Trnje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Druga NL
Trnje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Druga NL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trnje đã tham gia trong Druga NL
Trnje tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Druga NL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Trnje tại Druga NL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Trnje tại Druga NL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trnje đã tham gia trong Druga NL
Trnje ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Trnje ghi trung bình 0.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Trnje ở Druga NL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Trnje ở Druga NL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 4 cho Trnje ở Druga NL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 97 cho Trnje ở Druga NL
Cả hai đội ghi bàn
Trnje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Druga NL
Trnje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trnje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Druga NL
Trnje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Druga NL
Thẻ
Trnje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trnje có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Trnje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Trnje có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Thống kê thẻ đội
Trnje có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của Druga NL
Trnje có trung bình 0.03 thẻ chống lại trong các trận của Druga NL
Phạt Góc Thống Kê
Trnje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trnje có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Trnje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Trnje có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Druga NL
Thống kê phạt góc của đội
Trnje có trung bình 0.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Druga NL
Trnje có trung bình 0.23 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Druga NL
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới