Nam Georgia Tormenta kết quả livescore
Nam Georgia Tormenta
Eagle Field
Nam Georgia Tormenta Điểm
Nam Georgia Tormenta lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
Nam Georgia Tormenta ghi bàn cứ mỗi 0 phút trong Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta ghi trung bình 0 bàn mỗi trận
Nam Georgia Tormenta là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta không ghi được bàn trong 100% tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Nam Georgia Tormenta ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nam Georgia Tormenta để thủng lưới cứ mỗi 0 phút tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta để thủng lưới trung bình 0 bàn mỗi trận
Nam Georgia Tormenta đạt được 100% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nam Georgia Tormenta để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nam Georgia Tormenta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Nam Georgia Tormenta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Nam Georgia Tormenta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì USL
Thời gian đến bàn thắng
Nam Georgia Tormenta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì USL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nam Georgia Tormenta đã tham gia trong Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta tổng số bàn thắng mỗi trận 0 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 0% đối với Nam Georgia Tormenta tại Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 100% đối với Nam Georgia Tormenta tại Giải Hạng Nhì USL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nam Georgia Tormenta đã tham gia trong Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Nam Georgia Tormenta ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Nam Georgia Tormenta ở Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Nam Georgia Tormenta ở Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho Nam Georgia Tormenta ở Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho Nam Georgia Tormenta ở Giải Hạng Nhì USL
Cả hai đội ghi bàn
Nam Georgia Tormenta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Thẻ
Nam Georgia Tormenta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Nam Georgia Tormenta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Nam Georgia Tormenta có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Nam Georgia Tormenta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Nam Georgia Tormenta có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Thống kê thẻ đội
Nam Georgia Tormenta có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì USL
Phạt Góc Thống Kê
Nam Georgia Tormenta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Nam Georgia Tormenta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Nam Georgia Tormenta có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Nam Georgia Tormenta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Nam Georgia Tormenta có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì USL
Thống kê phạt góc của đội
Nam Georgia Tormenta có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Nam Georgia Tormenta có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì USL
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới