Yokogawa Musashino kết quả livescore
Yokogawa Musashino
Yokogawa Musashino Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 6 | 7 | 7:14 | -7 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 5 | 2 | 7 | 9:18 | -9 | 17 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 7 | 8 | 14 | 16:32 | -16 | 29 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 8 | 4 | 2:6 | -4 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 8 | 5 | 2:7 | -5 | 11 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 3 | 16 | 9 | 4:13 | -9 | 25 | 0.86 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 7 | 4 | 5:7 | -2 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 5 | 3 | 6 | 7:11 | -4 | 18 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 8 | 10 | 10 | 12:18 | -6 | 34 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Yokogawa Musashino ghi bàn cứ mỗi 163 phút trong Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino ghi trung bình 0.55 bàn mỗi trận
Yokogawa Musashino là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino không ghi được bàn trong 52% tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino ghi trung bình 0.14 trong hiệp một mỗi trận
Yokogawa Musashino ghi trung bình 0.41 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Yokogawa Musashino để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Yokogawa Musashino đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Yokogawa Musashino để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Yokogawa Musashino ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Yokogawa Musashino ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Yokogawa Musashino ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Thời gian đến bàn thắng
Yokogawa Musashino ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng ba Nhật Bản
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yokogawa Musashino đã tham gia trong Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino tổng số bàn thắng mỗi trận 1.66 trong mỗi trận tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Yokogawa Musashino tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Yokogawa Musashino tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yokogawa Musashino đã tham gia trong Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino ghi trung bình 0.59 mỗi trận trong hiệp một
Yokogawa Musashino ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 11 cho Yokogawa Musashino ở Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 90 cho Yokogawa Musashino ở Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Yokogawa Musashino ở Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Yokogawa Musashino ở Giải hạng ba Nhật Bản
Cả hai đội ghi bàn
Yokogawa Musashino đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Thẻ
Yokogawa Musashino thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Yokogawa Musashino thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Yokogawa Musashino có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Yokogawa Musashino thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Yokogawa Musashino có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Thống kê thẻ đội
Yokogawa Musashino có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba Nhật Bản
Phạt Góc Thống Kê
Yokogawa Musashino thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Yokogawa Musashino thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Yokogawa Musashino có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Yokogawa Musashino thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Yokogawa Musashino có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba Nhật Bản
Thống kê phạt góc của đội
Yokogawa Musashino có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Yokogawa Musashino có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba Nhật Bản
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới