Tor Akureyri (Phụ nữ) kết quả livescore
Tor Akureyri (Phụ nữ)
Thorsvöllur
Tor Akureyri (Phụ nữ) Điểm
Tor Akureyri (Phụ nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 8:12 | -4 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 3:7 | -4 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 0 | 2 | 5 | 11:19 | -8 | 2 | 0.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0:7 | -7 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 1 | 2 | 4 | 3:10 | -7 | 5 | 0.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 8:5 | +3 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | -4 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 3 | 0 | 4 | 8:9 | -1 | 9 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Tor Akureyri (Phụ nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) không ghi được bàn trong 15% tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi trung bình 1.14 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tor Akureyri (Phụ nữ) để thủng lưới cứ mỗi 33 phút tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) để thủng lưới trung bình 2.71 bàn mỗi trận
Tor Akureyri (Phụ nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) để thủng lưới trung bình 1.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tor Akureyri (Phụ nữ) để thủng lưới trung bình 1.29 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Besta deild, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tor Akureyri (Phụ nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.29 trong mỗi trận tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Tor Akureyri (Phụ nữ) tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 43% đối với Tor Akureyri (Phụ nữ) tại Besta deild, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tor Akureyri (Phụ nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi trung bình 1.86 mỗi trận trong hiệp một
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi trung bình 2.43 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Tor Akureyri (Phụ nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Tor Akureyri (Phụ nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Tor Akureyri (Phụ nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Tor Akureyri (Phụ nữ) ở Besta deild, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Tor Akureyri (Phụ nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 86% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thẻ
Tor Akureyri (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Tor Akureyri (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Tor Akureyri (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thống kê thẻ đội
Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Besta deild, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Tor Akureyri (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Tor Akureyri (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Tor Akureyri (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Tor Akureyri (Phụ nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Besta deild, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới