Tammeka Tartu (Nữ) kết quả livescore
Tammeka Tartu (Nữ)
Tammeka Tartu (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 1 | 3 | 8 | 15:50 | -35 | 6 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 2 | 10 | 17:45 | -28 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 3 | 5 | 18 | 32:95 | -63 | 14 | 0.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 2 | 5 | 5 | 5:18 | -13 | 11 | 0.92 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 6 | 6 | 9:20 | -11 | 12 | 0.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 4 | 11 | 11 | 14:38 | -24 | 23 | 0.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 0 | 3 | 9 | 10:32 | -22 | 3 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 2 | 10 | 8:25 | -17 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 2 | 5 | 19 | 18:57 | -39 | 11 | 0.42 | |
Bàn Thắng Đội
Tammeka Tartu (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Tammeka Tartu (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) ghi trung bình 0.54 trong hiệp một mỗi trận
Tammeka Tartu (Nữ) ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tammeka Tartu (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 25 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) để thủng lưới trung bình 3.65 bàn mỗi trận
Tammeka Tartu (Nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.46 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tammeka Tartu (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.19 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tammeka Tartu (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 62% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tammeka Tartu (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 62% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 58% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Tammeka Tartu (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tammeka Tartu (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.88 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với Tammeka Tartu (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 35% đối với Tammeka Tartu (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tammeka Tartu (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp một
Tammeka Tartu (Nữ) ghi trung bình 2.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Tammeka Tartu (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Tammeka Tartu (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Tammeka Tartu (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Tammeka Tartu (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Tammeka Tartu (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ
Tammeka Tartu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tammeka Tartu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê thẻ đội
Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Tammeka Tartu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tammeka Tartu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tammeka Tartu (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới