Tallinna Kalev kết quả livescore
Tallinna Kalev
Anniste, Aivar
Kalevi Keskstaadioni Kunstmuruväljak
Tallinna Kalev Điểm
Tallinna Kalev lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 15:15 | 0 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 2 | 4 | 9:13 | -4 | 5 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 4 | 3 | 7 | 24:28 | -4 | 15 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 1 | 4 | 5:7 | -2 | 7 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 4 | 2 | 5:4 | +1 | 7 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 3 | 5 | 6 | 10:11 | -1 | 14 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 0 | 4 | 10:8 | +2 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 2 | 4 | 4:9 | -5 | 5 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 4 | 2 | 8 | 14:17 | -3 | 14 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Tallinna Kalev ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Tallinna Kalev là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev không ghi được bàn trong 22% tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Tallinna Kalev ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tallinna Kalev để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Tallinna Kalev đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tallinna Kalev để thủng lưới trung bình 1.21 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tallinna Kalev ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Tallinna Kalev ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Tallinna Kalev ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Tallinna Kalev ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tallinna Kalev đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev tổng số bàn thắng mỗi trận 3.71 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Tallinna Kalev tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Tallinna Kalev tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tallinna Kalev đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Tallinna Kalev ghi trung bình 2.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Tallinna Kalev ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Tallinna Kalev ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho Tallinna Kalev ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho Tallinna Kalev ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Tallinna Kalev đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Tallinna Kalev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Tallinna Kalev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Tallinna Kalev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Tallinna Kalev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Tallinna Kalev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Tallinna Kalev có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Tallinna Kalev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Tallinna Kalev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Tallinna Kalev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Tallinna Kalev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Tallinna Kalev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Tallinna Kalev có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Tallinna Kalev có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.71 | 4 | 1.50 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 3 | 2.00 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.71 | 4 | 3.50 | 6 |
| CDG | |||
| 65% | 3 | 100% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Tallinna Kalev
-
1 Gusarov A.4
-
2 Ilves R.2
-
3 Tomberg M.2
Làm mới