Szent Mihaly SE (Nữ) kết quả livescore
Szent Mihaly SE (Nữ)
Varosi Stadium
Szent Mihaly SE (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 7 | 1 | 3 | 20:12 | +8 | 22 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 3 | 2 | 6 | 21:27 | -6 | 11 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 10 | 3 | 9 | 41:39 | +2 | 33 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.09 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | +1 | 3 | 0.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | +1 | 3 | 0.14 | |
Bàn Thắng Đội
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Szent Mihaly SE (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi trung bình 0.14 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Szent Mihaly SE (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Szent Mihaly SE (Nữ) đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Szent Mihaly SE (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Szent Mihaly SE (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Szent Mihaly SE (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Szent Mihaly SE (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.64 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Szent Mihaly SE (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Szent Mihaly SE (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Szent Mihaly SE (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi trung bình 0.23 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Szent Mihaly SE (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Szent Mihaly SE (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 5 cho Szent Mihaly SE (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 96 cho Szent Mihaly SE (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Szent Mihaly SE (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 5% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ
Szent Mihaly SE (Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Szent Mihaly SE (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Szent Mihaly SE (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê thẻ đội
Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Szent Mihaly SE (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Szent Mihaly SE (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Szent Mihaly SE (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Szent Mihaly SE (Nữ) có trung bình 0.23 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới