Swidniczanka Swidnik kết quả livescore
Swidniczanka Swidnik
Swidniczanka Swidnik Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 2 | 12 | 19:34 | -15 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 2 | 13 | 17:46 | -29 | 8 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 4 | 25 | 36:80 | -44 | 19 | 0.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 9:16 | -7 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 6:21 | -15 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 13 | 16 | 15:37 | -22 | 28 | 0.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 2 | 9 | 10:18 | -8 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 1 | 12 | 11:25 | -14 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 3 | 21 | 21:43 | -22 | 33 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
Swidniczanka Swidnik ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Swidniczanka Swidnik là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik không ghi được bàn trong 33% tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Swidniczanka Swidnik ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Swidniczanka Swidnik để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik để thủng lưới trung bình 2.35 bàn mỗi trận
Swidniczanka Swidnik đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp một mỗi trận
Swidniczanka Swidnik để thủng lưới trung bình 1.26 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Swidniczanka Swidnik ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Swidniczanka Swidnik ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Swidniczanka Swidnik ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong III Liga, bảng 4
Thời gian đến bàn thắng
Swidniczanka Swidnik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 6% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 9% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Swidniczanka Swidnik đã tham gia trong III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik tổng số bàn thắng mỗi trận 3.41 trong mỗi trận tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Swidniczanka Swidnik tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Swidniczanka Swidnik tại III Liga, bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Swidniczanka Swidnik đã tham gia trong III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một
Swidniczanka Swidnik ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Swidniczanka Swidnik ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Swidniczanka Swidnik ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Swidniczanka Swidnik ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Swidniczanka Swidnik ở III Liga, bảng 4
Cả hai đội ghi bàn
Swidniczanka Swidnik đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại III Liga, bảng 4
Thẻ
Swidniczanka Swidnik thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Swidniczanka Swidnik thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Swidniczanka Swidnik có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Swidniczanka Swidnik thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Thống kê thẻ đội
Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.12 thẻ đội trong các trận của III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.06 thẻ chống lại trong các trận của III Liga, bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Swidniczanka Swidnik thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Swidniczanka Swidnik thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Swidniczanka Swidnik thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở III Liga, bảng 4
Thống kê phạt góc của đội
Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Swidniczanka Swidnik có trung bình 0.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của III Liga, bảng 4
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới