Suwon (Women) kết quả livescore
Suwon (Women)
Kilyoung, Park
Suwon Civic Stadium
Suwon (Women) Điểm
Suwon (Women) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | +1 | 6 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 13:5 | +8 | 14 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 17:8 | +9 | 20 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | +1 | 6 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | +4 | 11 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 1 | 9:4 | +5 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 0 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | +4 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | +4 | 14 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Suwon (Women) ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Suwon (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) không ghi được bàn trong 20% tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) ghi trung bình 0.90 trong hiệp một mỗi trận
Suwon (Women) ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Suwon (Women) để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Suwon (Women) đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Suwon (Women) để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Suwon (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Suwon (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Suwon (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Suwon (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Suwon (Women) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Suwon (Women) tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Suwon (Women) tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Suwon (Women) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Suwon (Women) ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Suwon (Women) ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Suwon (Women) ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Suwon (Women) ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Suwon (Women) ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Suwon (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thẻ
Suwon (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Suwon (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Suwon (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Suwon (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Suwon (Women) có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thống kê thẻ đội
Suwon (Women) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) có trung bình 0.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Suwon (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Suwon (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Suwon (Women) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Suwon (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Suwon (Women) có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Suwon (Women) có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Suwon (Women) có trung bình 0.40 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Làm mới