Sutjeska Niksic kết quả livescore
Sutjeska Niksic
Savovic, Milija
Stadion Gradski
Sutjeska Niksic Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 3 | 3 | 36:15 | +21 | 42 | 2.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 9 | 4 | 5 | 25:21 | +4 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 22 | 7 | 8 | 61:36 | +25 | 73 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 3 | 9:7 | +2 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 10 | 5 | 8:11 | -3 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 8 | 20 | 8 | 17:18 | -1 | 44 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 4 | 1 | 27:8 | +19 | 43 | 2.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 10 | 1 | 17:10 | +7 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 20 | 14 | 2 | 44:18 | +26 | 74 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
Sutjeska Niksic ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Sutjeska Niksic là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic ghi trung bình 0.46 trong hiệp một mỗi trận
Sutjeska Niksic ghi trung bình 1.19 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sutjeska Niksic để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Sutjeska Niksic đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sutjeska Niksic để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sutjeska Niksic ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sutjeska Niksic ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sutjeska Niksic ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Sutjeska Niksic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sutjeska Niksic đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Sutjeska Niksic tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với Sutjeska Niksic tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sutjeska Niksic đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic ghi trung bình 0.95 mỗi trận trong hiệp một
Sutjeska Niksic ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Sutjeska Niksic ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Sutjeska Niksic ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Sutjeska Niksic ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Sutjeska Niksic ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Sutjeska Niksic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Sutjeska Niksic thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sutjeska Niksic thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sutjeska Niksic có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sutjeska Niksic thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sutjeska Niksic có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Sutjeska Niksic có trung bình 0.08 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic có trung bình 0.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sutjeska Niksic thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sutjeska Niksic thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sutjeska Niksic có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sutjeska Niksic thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sutjeska Niksic có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Sutjeska Niksic có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sutjeska Niksic có trung bình 0.08 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Làm mới