SuperSport United kết quả livescore
SuperSport United
Hunt, Gavin
Lucas Moripe Stadium
SuperSport United Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 7:13 | -6 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 5 | 7 | 11:17 | -6 | 11 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 6 | 10 | 13 | 18:30 | -12 | 28 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 9 | 4 | 4:7 | -3 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 8 | 4 | 5:9 | -4 | 14 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 4 | 17 | 8 | 9:16 | -7 | 29 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 8 | 4 | 3:6 | -3 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 6 | 5 | 6:8 | -2 | 15 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 6 | 14 | 9 | 9:14 | -5 | 32 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
SuperSport United ghi bàn cứ mỗi 145 phút trong Premiership
SuperSport United ghi trung bình 0.62 bàn mỗi trận
SuperSport United là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Premiership
SuperSport United không ghi được bàn trong 52% tại Premiership
SuperSport United ghi trung bình 0.31 trong hiệp một mỗi trận
SuperSport United ghi trung bình 0.31 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
SuperSport United để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Premiership
SuperSport United để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
SuperSport United đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Premiership
SuperSport United để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
SuperSport United để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
SuperSport United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Thời gian đến bàn thắng
SuperSport United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Premiership
SuperSport United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Premiership
SuperSport United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Premiership
SuperSport United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Premiership
SuperSport United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Premiership
SuperSport United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Premiership
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SuperSport United đã tham gia trong Premiership
SuperSport United tổng số bàn thắng mỗi trận 1.66 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 21% đối với SuperSport United tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với SuperSport United tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SuperSport United đã tham gia trong Premiership
SuperSport United ghi trung bình 0.86 mỗi trận trong hiệp một
SuperSport United ghi trung bình 0.79 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho SuperSport United ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho SuperSport United ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 18 cho SuperSport United ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 83 cho SuperSport United ở Premiership
Cả hai đội ghi bàn
SuperSport United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 32% trận đấu tại Premiership
SuperSport United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Premiership
SuperSport United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Premiership
SuperSport United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Premiership
Thẻ
SuperSport United thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Premiership
SuperSport United có trung bình 3.97 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Thống kê thẻ đội
SuperSport United có trung bình 1.86 thẻ đội trong các trận của Premiership
SuperSport United có trung bình 2.10 thẻ chống lại trong các trận của Premiership
Phạt Góc Thống Kê
SuperSport United thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Premiership
SuperSport United có trung bình 7.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United có trung bình 3.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Premiership
Thống kê phạt góc của đội
SuperSport United có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
SuperSport United có trung bình 3.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Premiership
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.62 | 15 | 1.07 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 10 | 1.21 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.66 | 13 | 2.28 | 4 |
| CDG | |||
| 32% | 13 | 42% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.76 | 15 | 8.72 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.52 | 5 | 3.90 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.97 | 7 | 3.86 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.86 | 14 | 2.00 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
SuperSport United
-
1 Saile Basomboli C.4
-
2 Grobler B.4
-
3 Ndlovu S.2
-
AmaZulu
-
1 Ighodaro E.5
-
2 Ekstein H.4
-
3 Kambindu W.4
Thống kê theo cầu thủ
SuperSport United giải đấu
SuperSport United người chơi
| 13 Goss, Ricardo | Thủ môn |
| 27 Mbanjwa, Thakasani | Thủ môn |
| 2 Mobbie, Nyiko | Hậu vệ |
| 3 Hlatshwayo, Thulani | Hậu vệ |
| 3 Rapoo, Neo | Hậu vệ |
| 4 Sanoka, Pogiso | Hậu vệ |
| 14 Baloyi, Bilal | Hậu vệ |
| 18 Poggenpoel, Brooklyn | Hậu vệ |
| 20 Okon, Ime | Hậu vệ |
| 21 Jansen, Donay | Hậu vệ |
| 29 Baliti, Aphiwe | Hậu vệ |
SuperSport United Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Grobler, Bradley | 4 | ||
| 11 Saile Basomboli, Christian | 4 | ||
| 9 Nurkovic, Samir | 2 | ||
| 2 Mobbie, Nyiko | 1 | ||
| 11 Dzvukamanja, Terrence | 1 | ||
| 17 Lungu, Gamphani | 1 | ||
| 3 Hlatshwayo, Thulani | 0 | ||
| 10 Pule, Maliele | 0 | ||
| 7 Lakay, Lyle | 0 | ||
| 4 Sanoka, Pogiso | 0 |
Làm mới