Stal Mielec kết quả livescore
Stal Mielec
Majewski, Adam
Stadion Stali Mielec
Stal Mielec Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 28:28 | 0 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 10 | 23:34 | -11 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 6 | 18 | 51:62 | -11 | 36 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 16:12 | +4 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 8:18 | -10 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 11 | 13 | 24:30 | -6 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 12:16 | -4 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 15:16 | -1 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 10 | 13 | 27:32 | -5 | 43 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
Stal Mielec ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải I Liga
Stal Mielec ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Stal Mielec là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải I Liga
Stal Mielec không ghi được bàn trong 18% tại Giải I Liga
Stal Mielec ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Stal Mielec ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stal Mielec để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải I Liga
Stal Mielec để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Stal Mielec đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Stal Mielec để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stal Mielec để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stal Mielec ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Stal Mielec ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Stal Mielec ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Stal Mielec ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải I Liga
Stal Mielec thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải I Liga
Stal Mielec để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải I Liga
Stal Mielec ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải I Liga
Stal Mielec thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải I Liga
Stal Mielec để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stal Mielec đã tham gia trong Giải I Liga
Stal Mielec tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Stal Mielec tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Stal Mielec tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stal Mielec đã tham gia trong Giải I Liga
Stal Mielec ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp một
Stal Mielec ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Stal Mielec ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Stal Mielec ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Stal Mielec ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Stal Mielec ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Stal Mielec đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải I Liga
Stal Mielec ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Stal Mielec ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Stal Mielec đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Stal Mielec thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Stal Mielec có trung bình 4.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Stal Mielec thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Stal Mielec có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Stal Mielec thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Stal Mielec có trung bình 3.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Stal Mielec có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Stal Mielec có trung bình 2.29 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Stal Mielec thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải I Liga
Stal Mielec có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Stal Mielec thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Stal Mielec có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Stal Mielec thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Stal Mielec có trung bình 5.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Stal Mielec có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Stal Mielec có trung bình 5.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 10 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.82 | 3 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.32 | 4 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 74% | 3 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 10 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.15 | 10 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.44 | 7 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 9 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stal Mielec
-
1 Wlazlo P.5
-
2 Kruszelnicki P.5
-
3 Pisek J.4
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Wlazlo P. MD5
-
2 Kruszelnicki P.5
-
3 Pisek J. MD4
-
4 Domanski M. MD4
-
5 Losada M. FW4
-
6 Fucak K. FW4
-
7 Cybulski K. MD4
-
8 Israel Puerto MD3
-
9 Gerbowski F. MD2
-
10 Odolak K. FW2
-
11 Matynia H. DF2
-
12 Bukowski A. MD1
-
13 Szeliga B. MD1
-
14 Diez A. DF1
-
15 Kowalski J. FW1
-
16 Lukic D.1
-
17 Nunez C. MD1
-
18 Tsikalo E. DF1
Làm mới