Stabaek (Nữ) kết quả livescore
Stabaek (Nữ)
Nadderud
Stabaek (Nữ) Điểm
Stabaek (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4:3 | +1 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | +5 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 16:10 | +6 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | +6 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 6 | 0 | 9:2 | +7 | 18 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 0 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 7:8 | -1 | 12 | 1.20 | |
Bàn Thắng Đội
Stabaek (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Stabaek (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) ghi trung bình 0.90 trong hiệp một mỗi trận
Stabaek (Nữ) ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stabaek (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Stabaek (Nữ) đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stabaek (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stabaek (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Stabaek (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Stabaek (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Stabaek (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stabaek (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Stabaek (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Stabaek (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stabaek (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp một
Stabaek (Nữ) ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Stabaek (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Stabaek (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Stabaek (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Stabaek (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Stabaek (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ
Stabaek (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Stabaek (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Stabaek (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Stabaek (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Stabaek (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê thẻ đội
Stabaek (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Stabaek (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Stabaek (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Stabaek (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Stabaek (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Stabaek (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Stabaek (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Stabaek (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.60 | 6 | 1.78 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 9 | 1.22 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.60 | 10 | 3.00 | 8 |
| CDG | |||
| 40% | 8 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stabaek (Nữ)
-
1 Malmin A.3
-
2 Sandstad Gumaer K.2
-
3 Flo M.2
-
AaFK Fortuna (Nữ)
-
1 Sunde K.7
-
2 Dale Lekven S.4
-
3 Luthcke C.2
Làm mới