Stabaek kết quả livescore
Stabaek
Thu, Kjell Andre
Nadderud
Stabaek Điểm
Stabaek lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 10:4 | +6 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | +4 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 22:12 | +10 | 18 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | +1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 11:8 | +3 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 5:1 | +4 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | +3 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 11:4 | +7 | 25 | 2.50 | |
Bàn Thắng Đội
Stabaek ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek ghi trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Stabaek là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek ghi trung bình 1.10 trong hiệp một mỗi trận
Stabaek ghi trung bình 1.10 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stabaek để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Stabaek đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stabaek để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stabaek ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stabaek ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stabaek ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Stabaek ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stabaek đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Stabaek tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Stabaek tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stabaek đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp một
Stabaek ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Stabaek ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Stabaek ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Stabaek ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Stabaek ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Stabaek đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Stabaek thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek có trung bình 4.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stabaek thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stabaek có trung bình 1.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stabaek thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stabaek có trung bình 2.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Stabaek có trung bình 2.10 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Stabaek thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek có trung bình 13.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stabaek thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stabaek có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stabaek thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stabaek có trung bình 8.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Stabaek có trung bình 7.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stabaek có trung bình 5.90 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.20 | 6 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.20 | 14 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.40 | 10 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 60% | 6 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 13.50 | 1 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.60 | 1 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.60 | 1 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.10 | 4 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Stabaek giải đấu
Stabaek người chơi
| 22 Ulla, Marius Amundsen | Thủ môn |
| 2 Riise, Fillip Jenssen | Hậu vệ |
| 4 Naess, Nicolai | Hậu vệ |
| 5 Skjelvik, Jorgen | Hậu vệ |
| 14 Lereng, Eirik | Hậu vệ |
| 15 Veum, Olav Lilleoren | Hậu vệ |
| 29 Ekorness, Karsten Arman | Hậu vệ |
| 6 Matic, Aleksa | Tiền vệ |
| 7 Solnrdal, Oscar | Tiền vệ |
| 10 Olderheim, Sebastian | Tiền vệ |
| 19 Lundemo, Marius | Tiền vệ |
Stabaek Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Dahlby, Magnus Lankhof | 7 | ||
| 24 Hanstad, Jacob | 4 | ||
| 10 Olderheim, Sebastian | 4 | ||
| 9 Sanyang, Alagie | 2 | ||
| 2 Riise, Fillip Jenssen | 1 | ||
| 23 Wendt, William Nicolai | 1 | ||
| 28 Tobiassen, Brage | 1 | ||
| 29 Ekorness, Karsten Arman | 1 | ||
| 6 Matic, Aleksa | 1 | ||
| 5 Skjelvik, Jorgen | 0 |
Làm mới