St. Johnstone kết quả livescore
St. Johnstone
Valakari, Simo
McDiarmid Park
St. Johnstone Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 11 | 6 | 1 | 37:11 | +26 | 39 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 11 | 5 | 2 | 30:14 | +16 | 38 | 2.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 22 | 11 | 3 | 67:25 | +42 | 77 | 2.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 4 | 4 | 20:6 | +14 | 34 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 10 | 2 | 13:7 | +6 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 16 | 14 | 6 | 33:13 | +20 | 62 | 1.72 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 6 | 2 | 17:5 | +12 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 8 | 2 | 17:7 | +10 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 18 | 14 | 4 | 34:12 | +22 | 68 | 1.89 | |
Bàn Thắng Đội
St. Johnstone ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch
St. Johnstone ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
St. Johnstone là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch
St. Johnstone không ghi được bàn trong 20% tại Giải vô địch
St. Johnstone ghi trung bình 0.92 trong hiệp một mỗi trận
St. Johnstone ghi trung bình 0.94 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
St. Johnstone để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Giải vô địch
St. Johnstone để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
St. Johnstone đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
St. Johnstone để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp một mỗi trận
St. Johnstone để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
St. Johnstone ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
St. Johnstone ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch
St. Johnstone thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch
St. Johnstone để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch
St. Johnstone ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch
St. Johnstone thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch
St. Johnstone để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà St. Johnstone đã tham gia trong Giải vô địch
St. Johnstone tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với St. Johnstone tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với St. Johnstone tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà St. Johnstone đã tham gia trong Giải vô địch
St. Johnstone ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
St. Johnstone ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho St. Johnstone ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho St. Johnstone ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho St. Johnstone ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho St. Johnstone ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
St. Johnstone đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
St. Johnstone đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
St. Johnstone thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone có trung bình 4.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone có trung bình 3.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
St. Johnstone có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
St. Johnstone có trung bình 2.69 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
St. Johnstone thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone có trung bình 8.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
St. Johnstone có trung bình 5.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone có trung bình 2.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.86 | 1 | 0.95 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.69 | 13 | 1.37 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.56 | 5 | 2.32 | 11 |
| CDG | |||
| 42% | 11 | 45% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.17 | 2 | 8.05 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.92 | 1 | 3.13 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.75 | 2 | 4.39 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 9 | 2.26 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
St. Johnstone
-
1 McPake J.16
-
2 Gullan J.11
-
3 Sidibeh A.6
-
Airdrieonians
-
1 Henderson E.10
-
2 Mochrie C.4
-
3 McGrattan L.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 McPake J. MD16
-
2 Gullan J. FW11
-
3 Sidibeh A. FW6
-
4 McAlear R. MD5
-
5 Paton R. FW5
-
6 Fotheringham K. FW4
-
7 Diabate C. DF3
-
8 Baird J. DF3
-
9 Smith L. DF3
-
10 Mallan S. MD2
-
11 Stanton S. MD2
-
12 Fowler J. FW2
-
13 Holt J. MD1
-
14 Foulds M. DF1
-
15 Ikpeazu U. FW1
-
16 Boyes M. DF1
-
17 Agyeman A. FW1
Làm mới