Luqueno kết quả livescore
Luqueno
Lopez, Rodrigo
Estadio Feliciano Caceres
Luqueno Điểm
Luqueno lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 3 | 1 | 7 | 14:19 | -5 | 10 | 0.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 4 | 5 | 10:14 | -4 | 10 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 5 | 5 | 12 | 24:33 | -9 | 20 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 3 | 6 | 2 | 11:9 | +2 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 6 | 3 | 4:6 | -2 | 12 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 5 | 12 | 5 | 15:15 | 0 | 27 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 2 | 2 | 7 | 3:10 | -7 | 8 | 0.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 1 | 7 | 3 | 6:8 | -2 | 10 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 3 | 9 | 10 | 9:18 | -9 | 18 | 0.82 | |
Bàn Thắng Đội
Luqueno ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Division de Honor, Apertura
Luqueno ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Luqueno là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Division de Honor, Apertura
Luqueno không ghi được bàn trong 37% tại Division de Honor, Apertura
Luqueno ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Luqueno ghi trung bình 0.41 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Luqueno để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Division de Honor, Apertura
Luqueno để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Luqueno đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura
Luqueno để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Luqueno để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Luqueno ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Luqueno ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Luqueno ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Division de Honor, Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Luqueno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
Luqueno thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Luqueno để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Luqueno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
Luqueno thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Luqueno để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Luqueno đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
Luqueno tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Luqueno tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Luqueno tại Division de Honor, Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Luqueno đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
Luqueno ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp một
Luqueno ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Luqueno ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Luqueno ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Luqueno ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Luqueno ở Division de Honor, Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Luqueno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Luqueno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Luqueno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura
Luqueno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thẻ
Luqueno thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Luqueno có trung bình 4.86 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Luqueno thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Luqueno có trung bình 1.95 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Luqueno thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Luqueno có trung bình 2.91 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thống kê thẻ đội
Luqueno có trung bình 2.32 thẻ đội trong các trận của Division de Honor, Apertura
Luqueno có trung bình 2.55 thẻ chống lại trong các trận của Division de Honor, Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Luqueno thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Luqueno có trung bình 8.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Luqueno thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Luqueno có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Luqueno thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Luqueno có trung bình 4.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Luqueno có trung bình 3.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Luqueno có trung bình 4.82 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Division de Honor, Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 9 | 0.82 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 3 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 3 | 2.41 | 7 |
| CDG | |||
| 64% | 4 | 46% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.41 | 7 | 7.41 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.59 | 11 | 3.55 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.86 | 5 | 4.59 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.32 | 7 | 2.36 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Luqueno giải đấu
Luqueno người chơi
| 1 Mongelos, Francisco | Thủ môn |
| 12 Aguilar, Alfredo | Thủ môn |
| 2 Riveros, Paul | Hậu vệ |
| 5 Villalba, Alexis | Hậu vệ |
| 6 Wiechniak, Facundo | Hậu vệ |
| 22 Ocampos, Santiago | Hậu vệ |
| 24 Otazu, Axel | Hậu vệ |
| 26 Diaz, Jonathan | Hậu vệ |
| 27 Jimenez, Marcelo | Hậu vệ |
| 29 Lopez, Oliver | Hậu vệ |
| 34 Martinez, Alvaro | Hậu vệ |
Luqueno Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Maggi, Ivan | 10 | ||
| 18 Quintana, Víctor | 4 | ||
| 10 Diaz, Sergio | 2 | ||
| 37 Comas, Lautaro | 2 | ||
| 8 Bogado, Giovanni | 1 | ||
| 2 Riveros, Paul | 1 | ||
| 25 Ramos, Jonathan | 1 | ||
| 24 Otazu, Axel | 1 | ||
| 30 Franco, Thiago | 1 | ||
| 12 Aguilar, Alfredo | 0 |
Làm mới