Spartak Kostroma kết quả livescore
Spartak Kostroma
Stadion Urozhay
Spartak Kostroma Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 3 | 20:15 | +5 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 26:24 | +2 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 13 | 8 | 46:39 | +7 | 49 | 1.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 7 | 5 | 9:9 | 0 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 10:10 | 0 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 8 | 15 | 10 | 19:19 | 0 | 39 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 11:6 | +5 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 16:14 | +2 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 13 | 13 | 7 | 27:20 | +7 | 52 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Spartak Kostroma ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong 1. Liga
Spartak Kostroma ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Spartak Kostroma là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt 1. Liga
Spartak Kostroma không ghi được bàn trong 22% tại 1. Liga
Spartak Kostroma ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Spartak Kostroma ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Spartak Kostroma để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại 1. Liga
Spartak Kostroma để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Spartak Kostroma đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Spartak Kostroma để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Spartak Kostroma để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Spartak Kostroma ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Spartak Kostroma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong 1. Liga
Spartak Kostroma thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong 1. Liga
Spartak Kostroma để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong 1. Liga
Spartak Kostroma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 1. Liga
Spartak Kostroma thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong 1. Liga
Spartak Kostroma để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Kostroma đã tham gia trong 1. Liga
Spartak Kostroma tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Spartak Kostroma tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Spartak Kostroma tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Kostroma đã tham gia trong 1. Liga
Spartak Kostroma ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Spartak Kostroma ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Spartak Kostroma ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Spartak Kostroma ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Spartak Kostroma ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Spartak Kostroma ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Spartak Kostroma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 73% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Spartak Kostroma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Spartak Kostroma thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Spartak Kostroma có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Spartak Kostroma có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Spartak Kostroma thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Spartak Kostroma có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 4 | 1.21 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 8 | 1.30 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 2 | 2.52 | 5 |
| CDG | |||
| 73% | 1 | 70% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Spartak Kostroma
-
1 Amur Kalmykov8
-
2 Zhilmostnykh D.6
-
3 Saplinov A.5
-
Arsenal Tula
-
1 Amur Kalmykov8
-
2 Reyes E.4
-
3 Brnovic M.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Amur Kalmykov FW8
-
2 Zhilmostnykh D.6
-
3 Saplinov A. FW5
-
4 Garibyan A.5
-
5 Alekseevich N. MD4
-
6 Sadov D. DF3
-
7 Tarasov N. DF3
-
8 Chursin K.2
-
9 Pantelic D. MD2
-
10 Tlekhugov M.1
-
11 Igorevich N. MD1
-
12 Enin I. MD1
-
13 Supranovich N. DF1
-
14 Ignatjev M.1
-
15 Gogic F. MD1
-
16 Bugriev S. DF1
-
17 Khubaev D. MD1
Làm mới